rootblysub
All videos YouTube Subtitle Translation

[EN] [밥묵자] 임스! 훈스! 꼰스! 크로스!!! (feat. 코르티스 제임스, 주훈)

0:00
Vậy có bao nhiêu thành viên trong CORTIS?
So how many members are in CORTIS?
0:01
Tổng cộng có năm... Tôi nghĩ vậy?
Five in total... I think?
0:03
Ý bạn là gì, "Tôi nghĩ vậy?"
What do you mean, "I think?"
0:05
Bởi vì về mặt kỹ thuật, bất kỳ ai cũng có thể là CORTIS.
Because technically, anyone can be a CORTIS.
0:07
Vậy tôi có thể tham gia nhóm không?
Then can I join the group too?
0:10
Chào mừng bạn đến với đội.
Welcome to the team.
0:11
Cảm ơn bạn.
Thank you.
0:12
Ggon-rtis.
Ggon-rtis.
0:14
Ggon-rtis.
Ggon-rtis.
0:14
Chúng ta có nên làm anh ta trở thành lãnh đạo không?
Should we make him the leader?
0:16
À, việc làm tôi trở thành lãnh đạo ngay lập tức thì hơi...
Well, making me the leader right away is a bit...
0:18
Chúng ta chỉ cần đuổi Martin ra ngoài.
We can just kick Martin out.
0:19
Các bạn đến đây để tiêu diệt tôi, phải không?
You guys came here to destroy me, didn't you?
0:21
Các bạn đến để khiến kênh của chúng tôi bị hủy bỏ à?
Did you come to get our channel canceled?
0:23
Ai đã gửi các bạn?
Who sent you?
0:25
'Zzan-bro' có phải là người gửi các bạn không?
Did 'Zzan-bro' send you?
0:26
Tak Jae-hoon có phải là người gửi các bạn không?
Did Tak Jae-hoon send you?
0:29
[Chương trình thực tế 100% Hãy ăn]
[100% Reality Show Let’s Eat]
0:43
10
10
0:45
9
9
0:47
8
8
0:49
7
7
0:51
6
6
0:53
5
5
0:55
4
4
0:57
3
3
1:00
2
2
1:03
1
1
1:16
Hãy ăn nào.
Let's eat.
1:17
Ông nên ăn miếng đầu tiên.
You should take the first bite, sir.
1:20
Bây giờ, cậu là một đứa trẻ tốt.
Now, you're a decent kid.
1:23
Wow, cái này trông dày và béo ngậy.
Wow, this looks thick and rich.
1:25
-Cảm ơn vì món ăn. -Vâng, cảm ơn vì bữa ăn.
-Thanks for the food. -Yeah, thanks for the meal.
1:27
Ôi trời...
Oh man...
1:28
Sundubu-jjigae (Canh đậu phụ mềm).
Sundubu-jjigae (Soft tofu stew).
1:29
Cậu đã gọi Sundubu-jjigae, còn cậu gọi gì?
You got the Sundubu-jjigae, and what did you get?
1:32
Mình gọi Kongnamul gukbap (Canh giá đỗ với cơm).
Mine's Kongnamul gukbap(Bean sprout soup with rice).
1:33
Ah, Kongnamul gukbap! Mình rất thích món đó.
Ah, Kongnamul gukbap! I absolutely love that stuff.
1:37
Thực ra, mình đã uống rượu tối qua,
Actually, I was drinking last night,
1:39
nên hôm nay mình rất thèm món đó.
so I was really craving it today.
1:40
Nhưng sao cậu lại đưa cho mình Sundubu-jjigae mà không hỏi?
But why did you just give me the Sundubu-jjigae without even asking?
1:45
Chỉ còn một nồi canh thôi...
There was only one stew left...
1:48
Đó là nồi cuối cùng sao?
That was the last one?
1:53
Được rồi, cứ ăn đi.
Alright, just eat up.
1:54
Chúng ta có thể từ từ nói chuyện.
We can take our time talking.
1:56
Các cậu chưa ăn gì đúng không?
You guys haven't eaten yet, right?
1:58
Chà, chúng tôi đang ở tuần thứ ba của chương trình khuyến mãi,
Well, we're in our third week of promotions,
2:01
nên mình nghĩ
so I thought
2:02
bây giờ là thời điểm hoàn hảo để tham gia chương trình Ggondahee.
now is the perfect time to be on the Ggondahee show.
2:06
Sao cậu lại đưa cho mình một câu trả lời không liên quan?
Why are you giving me a completely unrelated answer?
2:10
Tôi đã hỏi bạn đã ăn chưa,
I asked if you had eaten or not,
2:12
và bạn lại nói một tràng dài không liên quan.
and you go on this whole long speech
2:14
nói về một điều hoàn toàn khác.
talking about something else entirely.
2:15
Chờ đã, bạn là người nước ngoài?
He's from abroad.
2:19
Ôi, bạn là người nước ngoài?
Wait, you’re a foreigner?
2:21
Nếu đến từ nước ngoài, bạn nên nói với tôi sớm hơn.
Oh, you're a foreigner?
2:22
Nếu từ nước ngoài, bạn nên nói với tôi sớm hơn.
If from abroad, you should’ve told me sooner.
2:25
Không sao, có thể bạn chưa hiểu hết ngôn ngữ.
Okay, then I'll let it slide.
2:26
Không sao, bạn có thể chưa hiểu hết ngôn ngữ.
It’s fine, you might not fully get the language yet.
2:29
Nhưng cái gì đó bạn đã làm trước đó là gì?
But what was that thing you did earlier?
2:32
Bạn đã đếm ngược. Điều đó có ý nghĩa gì?
You did a countdown. What was that all about?
2:35
Đó là truyền thống của chúng tôi.
It’s our tradition.
2:36
-Truyền thống? -Đúng vậy.
-Tradition? -Yeah.
2:38
Truyền thống gì?
What kind of tradition
2:38
làm cho một chàng trai hy vọng cho hoàn toàn không có gì?
gets a guy's hopes up for absolutely nothing?
2:42
Tôi đã ngồi đây với tâm trạng phấn khích,
I was sitting here all hyped up,
2:44
nghĩ rằng có điều gì điên rồ sắp xảy ra.
thinking something crazy was gonna happen.
2:45
Nhưng bạn chỉ buông tay và vậy thôi sao?
But you just dropped your arms and that was it?
2:46
Trước khi chúng ta lên sân khấu,
Before we go on stage,
2:49
Nếu chúng tôi làm điều này, nó như một bùa may mắn cho thành công.
we have this thing called the "Victory Pose."
2:52
Nếu chúng ta làm điều này, nó giống như một bùa may mắn cho thành công.
If we do this, it's like a good luck charm for success.
2:55
Aaaaargh!
Aaaargh!
2:55
Đó là một tư thế để tăng cường sự tự tin của chúng ta.
It's a pose to boost our confidence.
2:58
Điều đó không giống như một tư thế chiến thắng chút nào.
That didn't look like a victory pose at all.
2:59
Bạn trông như thể bạn đang bị phạt.
You looked like you were being punished.
3:00
-Thực ra điều đó đã được chứng minh khoa học. -Chính xác.
-It's actually scientifically proven. -Exactly.
3:02
Nó làm tăng sự tự tin của bạn.
It pumps up your confidence.
3:03
Được chứng minh khoa học?
Scientifically proven?
3:04
Nếu bạn giữ nó trong 10 giây,
If you hold it for 10 seconds,
3:06
sự tự tin của bạn sẽ tăng lên một chút.
your confidence goes up a bit.
3:08
Chỉ như thế này...
Just like this...
3:10
10
10
3:12
9
9
3:14
8
8
3:16
7
7
3:17
6
6
3:19
5
5
3:20
4
4
3:22
Seo-yi
Seo-yi
3:24
2
2
3:25
1...
1...
3:28
Ừ, sự tự tin của tôi không thay đổi chút nào.
Yeah, my confidence didn't change at all.
3:31
Chờ đã, sao bạn lại đột nhiên
Wait, why did you suddenly
3:33
chuyển sang tiếng Anh cho "ba"?
switch to English for "three"?
3:35
Bởi vì tôi đã chán chết.
Because I was getting bored to death.
3:37
Không, anh ấy đã nói "Seo-yi."
No, he said "Seo-yi."
3:38
-Ôi, Seo-yi? -Ừ.
-Oh, Seo-yi? -Yeah.
3:39
Do-sigi, Seok-sam, Neo-guri... bài thơ của trẻ em Hàn Quốc.
Do-sigi, Seok-sam, Neo-guri... the Korean kids' rhyme.
3:42
-Bạn biết điều đó, đúng không? -Tất nhiên.
-You know that, right? -Of course.
3:44
Ăn đi. Bạn nói rằng các bạn chưa ăn, đúng không?
Dig in. You said you guys hadn't eaten, right?
3:46
Không, chúng tôi chưa ăn.
No, we haven't.
3:47
Được rồi, vậy thì.
Alright, then.
3:48
Hãy bắt đầu nào. Chúng tôi có tất cả món bạn thích.
Go to town. We got all your favorites.
3:56
Tán thưởng nào!
Round of applause!
3:57
Tôi thích điều đó. Tôi yêu năng lượng của anh ấy.
I like that. I love his energy.
4:00
-Thích quá. -Ừ.
-Love it. -Yeah.
4:03
Các bạn lại điên rồi à?
Are you guys out of your minds again?
4:08
Thực ra, đó là một cuốn sách hay.
Actually, it’s a great book.
4:10
Như một cái lót nồi.
As a pot coaster.
4:12
Nó đã ra mắt từ lâu rồi.
It came out ages ago.
4:15
Nó không phải để đọc.
It’s not meant for reading.
4:15
"Hãy ăn nào"
"Let's eat"
4:16
Đó là một cuốn sách thật.
It's a real book.
4:17
Nhìn họ đang lén lút quảng bá cho cuốn sách của tôi.
Look at them sneaking in a promo for my book.
4:20
Vậy, bạn thật sự thích kongnamul gukbap.
So, you must really like kongnamul gukbap.
4:23
Đúng vậy.
That's right.
4:24
-Và bạn thích Sundubu-jjigae? -Ừ, tôi thích.
-And you like Sundubu-jjigae? -Yeah, I do.
4:26
Không phổ biến cho một người nước ngoài yêu thích Sundubu-jjigae.
It’s not common for a foreigner to love Sundubu-jjigae.
4:29
Thực ra, nó khá dễ tiếp cận với tôi.
Actually, it was pretty approachable for me.
4:33
Ôi, thật sao?
Oh, really?
4:34
Ừ, tôi nghĩ nó dễ thử nhất.
Yeah, I thought it was the easiest to try.
4:37
Món hầm là món ăn biểu tượng nhất của Hàn Quốc, sau tất cả.
Stews are the most iconic Korean food, after all.
4:40
Này, nhân tiện, bạn thật sự nên đi khám bác sĩ.
Hey, by the way, you should really see a doctor.
4:44
-Tại sao? -Móng tay của bạn đang chuyển sang màu đen.
-Why? -Your fingernails are turning black.
4:47
Đó là dấu hiệu của một vấn đề sức khỏe nghiêm trọng.
That's a sign of a serious health issue.
4:49
Chỉ là phong cách của tôi.
It's just my style.
4:52
Ôi, bạn đã sơn móng tay?
Oh, you painted your nails?
4:53
Đó là một xu hướng lớn hiện nay.
It's a huge trend these days.
4:54
-Và của bạn là màu trắng? -Ừ.
-And yours are white? -Yeah.
4:56
Ừ.
Yeah.
4:57
Hai cái trong số đó là màu bạc.
Two of them are silver.
4:59
Trông đẹp, phải không?
Looks good, right?
5:00
Nhưng nhiều cái đã bị tróc ra.
But a lot of it chipped off.
5:02
Đó cũng là một phần của phong cách.
That's part of the style, too.
5:03
Ôi, đó cũng là một phong cách à?
Oh, that's a style, too?
5:04
Giống như kiểu bị hư hại.
Like a distressed look.
5:05
Đây có phải là cái đang hot với Gen Z hiện giờ không?
Is this what's hot with Gen Z right now?
5:07
Jen... Jen-Z?
Jen... Jen-Z?
5:10
Ôi, Gen Z! Ừ.
Oh, Gen Z! Yeah.
5:12
Các món ăn kèm hôm nay thật tuyệt.
The side dishes are great today.
5:14
Chính xác là cách tôi thích.
Exactly how I like it.
5:15
Tôi nghe bạn thích Jeyuk-bokkeum.
I heard you love Jeyuk-bokkeum.
5:19
Có một món tôi thích hơn cả Jeyuk-bokkeum.
There's something I love way more than Jeyuk-bokkeum.
5:22
Thịt heo Duruchigi.
Pork Duruchigi.
5:25
Bạn biết Duruchigi không?
You know Duruchigi?
5:27
Đó là thịt heo đã được đánh nhuyễn thành món ăn.
It's pork that’s been thoroughly beaten into a dish.
5:33
Này, sao bạn chỉ gật gù vậy?
Hey, why are you just nodding along?
5:35
Rõ ràng là bạn không hiểu.
You clearly didn't get it.
5:37
Còn gì khác để giải thích?
What else is there to explain?
5:38
Làm sao tôi có thể đơn giản hơn được nữa?
How can I make it any simpler?
5:40
Cái này là gì?
What's this one?
5:42
Ôi... sao cái này lại to như vậy?
Ugh... why is this piece so huge?
5:45
Tôi đã thấy những bình luận trên video của mình,
I saw the comments on my video,
5:47
và mọi người đã phàn nàn với tôi
and people were nagging at me
5:48
không được chọn lựa đồ ăn.
not to pick through the food.
5:50
Tôi không có chọn lựa đồ ăn.
I wasn't picking through it.
5:53
Tôi chỉ đang nhìn qua một chút.
I was just taking a quick look.
5:54
Nhưng bạn biết không, tôi đã chấp nhận điều đó.
But you know what, I accepted it.
5:56
Không phải là tôi đã làm điều đúng đắn.
It's not like I did the right thing.
5:58
Họ có ý là tôi nên cẩn thận
They mean I should be careful
6:02
và chỉ chọn một miếng để ăn.
and just choose one piece to eat.
6:03
Savage PD: Ừ, điều đó hoàn toàn ổn
Savage PD: Well, it's totally fine
6:05
nếu bạn chuyển nó vào bát của mình trước và kiểm tra.
if you move it to your own bowl first and check.
6:07
Vì vậy, tôi đã nhặt cái này lên, nhưng nó quá to.
So I picked this up, but it was too big.
6:10
Sau đó tôi nhớ lại bình luận đó,
Then I remembered that comment,
6:11
nên tôi chỉ mang thẳng nó đến bát của mình.
so I just brought it straight to my bowl.
6:13
Phòng trường hợp họ lại nổi giận.
Just in case they start throwing a fit again.
6:17
Các bạn cứ ăn thoải mái đi.
You guys can just eat comfortably.
6:18
Tôi vẫn chưa biết các bạn là ai,
I don't really know who you guys are yet,
6:20
nhưng chúng ta có thể từ từ làm quen với nhau.
but we can get to know each other slowly.
6:28
Ôi, wow!
Oh, wow!
6:29
Thử cái này đi. Nó thật sự ngon.
Try this. It's really good.
6:33
Tôi chưa bao giờ thử cái này trước đây.
I've never tried this before.
6:34
Này, tôi không phải đã nói dừng chọn lựa đồ ăn sao?
Hey, didn't I just say stop picking through the food?
6:37
Sao lại chạm vào một lần, rồi lại lần thứ hai?
Why touch it once, then a second time?
6:39
Savage PD: Bạn phải nắm lấy nó một lần.
Savage PD: You have to grab it in one go.
6:41
Một lần là đủ.
Once is fine.
6:42
Kiểm tra một lần là hoàn toàn ổn.
Checking it once is totally fine.
6:44
Tôi có thể tha thứ cho điều đó.
I can forgive that much.
6:50
Đó là lần thứ ba của bạn rồi.
That's your third time now.
6:54
Này, hãy ăn thoải mái đi.
Hey, let's just eat comfortably.
6:55
Ai quan tâm nếu chúng ta chọn lựa một chút?
Who cares if we pick through it a little?
6:58
Đúng không?
Right?
6:58
-Ý tôi là, chúng ta là gia đình. -Đúng vậy.
-I mean, we're family. -Yeah.
7:00
Chờ đã, chúng ta là gia đình?
Wait, we're family?
7:03
Bạn không phải là Kim sao?
Aren't you a Kim?
7:04
Ai? Tôi sao?
Who? Me?
7:06
Họ của tôi là Ggon.
My last name is Ggon.
7:07
Ôi...
Oh...
7:09
Bạn có phải là Kim không? Từ dòng nào?
Are you a Kim? From which clan?
7:11
Kim Gimhae.
Gimhae Kim.
7:13
Bạn và tôi hoàn toàn không có liên quan gì.
You and I have absolutely zero connection.
7:17
Tôi nghĩ Kim Dae-hee đến từ Gyeongju...
I think Kim Dae-hee is from Gyeongju...
7:20
Ừ, có lẽ anh ấy là một Kim Gyeongju.
Yeah, he's probably a Gyeongju Kim.
7:24
Này, đồ ăn hôm nay ngon quá.
Man, the food is so good today.
7:26
Bạn đã ăn xong chưa?
Are you already done?
7:28
Wow, anh ấy đã ăn sạch bát rồi.
Wow, he completely polished off the whole bowl.
7:31
Tôi đã rất đói.
I was starving.
7:32
Tốt, tôi thích điều đó.
Good, I like that.
7:34
Có một khoảng thời gian vui vẻ ở đây là quan trọng, nhưng...
Having a fun time here is important, but...
7:38
Song Tử?
Gemini?
7:39
Ăn cái gì... khoan đã, cái gì?
Eating the... wait, what?
7:41
Anh ấy nói "Jaeminan," một khoảng thời gian vui vẻ.
He said "Jaeminan," a fun time.
7:42
À, khoảng thời gian vui vẻ... được rồi.
Ah, fun time... okay.
7:44
Hôm nay sẽ là một ngày dài.
Today is going to be a long day.
7:47
Dù sao, có một khoảng thời gian vui vẻ thì tuyệt,
Anyway, having a fun time is great,
7:49
nhưng chương trình là 'Hãy Ăn,'
but the show is 'Let's Eat,'
7:50
nên việc thưởng thức đồ ăn là quan trọng nhất.
so enjoying food comes first.
7:52
Thật lòng, tôi chỉ đến đây để ăn.
Honestly, I just came here to eat.
7:53
Hoàn hảo, bạn không cần làm gì khác.
Perfect, you don't have to do anything else.
7:55
Bạn chỉ cần ăn và đi.
You can just eat and go.
7:57
Thật đấy.
Seriously.
7:58
Bởi vì dù sao,
Because anyway,
8:00
khách nam không bao giờ nhận được sự chú ý.
male guests never get any views.
8:05
Và không chỉ có một,
And it's not even just one,
8:07
mà hai chàng trai đã xuất hiện hôm nay.
but two guys showed up today.
8:08
Chúng ta bị tiêu rồi.
We're doomed.
8:11
Vậy nên đừng cảm thấy áp lực.
So don't feel any pressure.
8:13
Tôi chỉ tập trung vào việc ăn.
I'll just stick to eating.
8:14
Ừ, chỉ cần thưởng thức đồ ăn và đi nhanh thôi.
Yeah, just enjoy the food and head out quick.
8:16
Tôi sẽ không làm phiền bạn lâu đâu.
I'll get out of your hair fast.
8:17
Được rồi.
Alright.
8:18
Nhưng ít nhất hãy cho chúng tôi đủ tư liệu cho một Video Ngắn
But at least give us enough material for a Short
8:20
trước khi bạn rời đi.
before you leave.
8:22
Hiểu rồi.
Got it.
8:24
Ôi!
Oh!
8:25
Quần soóc!
Shorts!
8:26
Chờ một chút.
Hold on a second.
8:27
Nhà tạo mẫu của tôi hôm nay nói rằng
My stylist today told me
8:29
Tôi nhất định phải khoe điều này.
I absolutely had to show this off.
8:33
Ôi, cái gì vậy?
Whoa, what is that?
8:34
-Đây là điểm nổi bật. -Bạn có bị thương không?
-This is the highlight. -Are you injured?
8:37
Tại sao bạn lại băng bó?
Why are you wearing a bandage?
8:38
Chà, đây là...
Well, this is...
8:39
Ngón chân tôi hiện đang bị dồn lại như thế này.
My toes are completely squished like this right now.
8:44
Đôi giày này hơi nhỏ một chút.
These shoes are a bit too small.
8:48
Savage PD: Chúng trông quá nhỏ.
Savage PD: They look way too small.
8:50
Vì vậy tôi đã mang chúng như thế này,
So I wore them like this,
8:53
và nhà tạo mẫu của tôi nói rằng đây là điểm chính
and my stylist said this is the key point
8:55
và tôi phải khoe nó trên camera.
and that I must show it on camera.
8:57
Nhưng chương trình này chỉ ghi hình từ eo trở lên...
But this show only records from the waist up...
9:00
Làm tốt lắm khi khoe nó.
Good job showing it then.
9:01
Ngón chân bạn đã bị chèn ép rồi,
Your toes are already cramped up,
9:03
và chúng được bọc lại rất chặt
and they wrapped it up so tight
9:05
bạn không thể duỗi chúng ra được.
you can't even stretch them out.
9:08
Cảm ơn bạn!
Thank you!
9:10
Bạn cần để máu lưu thông.
You need to let the blood circulate.
9:11
Tất cả chỉ vì thời trang.
It's all for the sake of fashion.
9:13
Chắc chắn rồi.
Sure.
9:16
Các bạn trông thật đẹp trai.
You guys are good-looking.
9:17
Được rồi, để tôi hỏi bạn một điều.
Alright, let me ask you something now.
9:18
Các bạn là ai vậy?
Who even are you guys?
9:20
Chúng tôi là CORTIS!
We are CORTIS!
9:21
CORTIS?
CORTIS?
9:23
Đã được...
It's been...
9:25
-8 tháng. -Đúng, 8 tháng kể từ khi chúng tôi ra mắt.
-8 months. -Yeah, 8 months since we debuted.
9:26
Chưa đến một năm sao?
It hasn't even been a year?
9:28
Ôi, các bạn thực sự là trẻ con!
Oh man, you guys are literal babies!
9:30
Chỉ là những đứa trẻ thuần khiết.
Just pure toddlers.
9:31
Wow, được rồi.
Wow, alright then.
9:33
-CORTIS? -Đúng.
-CORTIS? -Yep.
9:34
CORTIS có nghĩa là gì?
What does CORTIS even mean?
9:37
Có một câu nói, "Tô màu ra ngoài đường viền..."
There's this phrase, "Color outside the lines..."
9:39
Chậm lại, chậm lại.
Slow down, slow down.
9:42
-Màu... -Màu.
-Color... -Color.
9:44
-Ra...? -Ra ngoài.
-Out...? -Outside.
9:46
Bạn không cần phải phát âm quá rõ chữ "t."
You don't need to overpronounce the "t."
9:48
Tôi có thể hiểu "ra ngoài" rất rõ.
I can understand "outside" perfectly fine.
9:50
Màu ra ngoài.
Color outside.
9:53
Ra ngoài.
Outside.
9:54
Các đường viền.
The lines.
9:56
Các đường viền.
The lines.
9:58
Vậy có nghĩa là tô màu ra ngoài đường viền, đúng không?
So it means coloring outside the lines, right?
10:01
Ôi, wow!
Oh, wow!
10:06
Tất nhiên tôi biết điều đó.
Of course I know that much.
10:08
Nếu tôi không...
If I didn't...
10:08
Đại học Quốc gia Pusan
Pusan National University
10:10
không phải là một trường dễ vào.
isn't an easy school to get into.
10:13
Dù sao, ý nghĩa thực sự của nó là gì?
Anyway, what's the actual meaning behind it?
10:15
Nó nghĩa là tô màu ra ngoài các đường kẻ,
It literally means coloring outside the lines,
10:17
nhưng chúng tôi đã lấy những chữ cái ngẫu nhiên từ cụm từ đó
but we took random letters from that phrase
10:21
và tạo ra tên CORTIS.
and created the name CORTIS.
10:24
À, "Tô màu ra ngoài các đường kẻ."
Ah, "Color Outside Lines."
10:29
Bạn đã lấy những cách viết đó,
You took those spellings,
10:31
-lấy chúng một cách ngẫu nhiên, -Chỉ đơn giản là xáo trộn chúng.
-picked them out at random, -Just scrambled them up.
10:34
và ghép chúng lại để tạo thành CORTIS.
and put them together to make CORTIS.
10:37
Đúng rồi, chính xác.
Yes, exactly.
10:38
Đúng rồi, được rồi.
Right, okay.
10:40
Vậy có bao nhiêu thành viên trong CORTIS?
So how many members are in CORTIS?
10:44
Có năm thành viên... Tôi nghĩ vậy?
Five in total... I think?
10:47
Ừ, chắc chắn là năm.
Yeah, pretty sure it's five.
10:49
Chờ đã, tên bạn là gì nhỉ?
Hold on, what's your name again?
10:51
Tôi là Kim Ju-hoon.
I'm Kim Ju-hoon.
10:53
Đúng rồi, Ju-hoon.
Right, Ju-hoon.
10:54
Ý bạn là gì, "Tôi nghĩ?"
What do you mean, "I think?"
10:57
Bạn nói bạn ra mắt cách đây 8 tháng, không phải 8 ngày.
You said you debuted 8 months ago, not 8 days ago.
11:00
Làm sao bạn có thể nhầm lẫn
How can you be confused
11:01
về số lượng thành viên bạn có?
about how many members you have?
11:02
Đôi khi nó trở nên khó hiểu.
It gets confusing sometimes.
11:03
Tại sao?
Why?
11:05
Chà, vấn đề là...
Well, the thing is...
11:06
Nó nhiều hơn về tinh thần của nó.
It's more about the spirit of it.
11:08
Bởi vì về mặt kỹ thuật, ai cũng có thể là CORTIS.
Because technically, anyone can be a CORTIS.
11:10
Vâng, chính xác.
Yes, exactly.
11:13
Wow, điều đó thật xa vời.
Wow, that's a stretch.
11:15
Nhưng này, một cách nhìn tuyệt vời về nó. Tôi thích cách giải thích.
But hey, great spin on it. I like the interpretation.
11:17
-Vậy tôi có thể tham gia nhóm không? -Ừ.
-Then can I join the group too? -Yeah.
11:19
Tôi cũng có thể là CORTIS?
I can be a CORTIS too?
11:21
Chỉ cần bạn có tinh thần đó.
As long as you have that spirit.
11:23
Tinh thần tô màu ra ngoài đường kẻ.
The spirit of coloring outside the lines.
11:25
Tinh thần trẻ trung đó.
That youthful spirit.
11:26
Thực sự là gì
What exactly is
11:27
tinh thần tô màu ra ngoài đường kẻ?
the spirit of coloring outside the lines?
11:29
Nó về việc liên tục đối mặt với những thử thách mới
It's about constantly taking on new challenges
11:31
và muốn tìm niềm vui trong cuộc sống.
and wanting to find the fun in life.
11:35
Chờ đã, đó chính là tôi.
Wait, that is literally me.
11:36
Đó chính xác là tôi.
That's exactly me.
11:37
Chào mừng đến với đội.
Welcome to the team.
11:39
Cảm ơn bạn.
Thank you.
11:40
Ggon-rtis.
Ggon-rtis.
11:41
Ggon-rtis.
Ggon-rtis.
11:43
Vậy có nghĩa là các bạn là sunbae của tôi.
Then that means you guys are my sunbae.
11:45
-Chúng ta có nên làm anh ấy thành lãnh đạo không? -Ôi!
-Should we make him the leader? -Oh!
11:46
Chà, làm tôi thành lãnh đạo ngay lập tức thì hơi...
Well, making me the leader right away is a bit...
11:48
Chúng ta có thể chỉ cần đuổi Martin ra.
We can just kick Martin out.
11:50
Ý tôi là, thật lòng...
I mean, honestly...
11:51
Chờ một chút, tôi nghe nói các bạn rất nổi tiếng.
Wait a minute, I heard you guys are super popular.
11:55
Martin...
Martin...
11:56
Nếu tôi tham gia và đá Martin ra...
If I join and kick Martin out...
11:59
Các bạn có fandom đó, đúng không?
You guys have that fandom, right?
12:01
-CORE. -Đúng vậy, CORE có lẽ sẽ xé tôi ra từng mảnh.
-CORE. -Yeah, CORE will probably tear me to shreds.
12:04
Thôi quên đi, tôi không tham gia.
Never mind, I'm out.
12:05
Tôi sẽ không tham gia CORTIS. Tôi chỉ cổ vũ cho các bạn.
I won't join CORTIS. I'll just cheer you guys on.
12:07
-CORE cũng tốt, nhưng. -Chính xác.
-CORE is nice, though. -Exactly.
12:10
Họ có lẽ sẽ hoàn toàn chấp nhận điều đó.
They will probably be totally fine with it.
12:12
Bạn đang nói CORE tốt đến mức nếu tôi đá Martin ra
You're saying CORE is so nice that if I kick Martin out
12:13
và chiếm chỗ của anh ấy,
and take his spot,
12:15
họ sẽ chỉ chấp nhận sao?
they'll just accept it?
12:17
Không có cách nào.
There's no way.
12:18
Các bạn đến đây để hủy diệt tôi, đúng không?
You guys came here to destroy me, didn't you?
12:20
Bạn đến đây để làm kênh của chúng tôi bị hủy bỏ?
Did you come to get our channel canceled?
12:22
Ai đã gửi bạn?
Who sent you?
12:24
Có phải 'Zzan-bro' đã gửi bạn không?
Did 'Zzan-bro' send you?
12:25
Có phải Tak Jae-hoon đã gửi bạn không?
Did Tak Jae-hoon send you?
12:28
Vậy là có năm thành viên trong nhóm của bạn.
So there are five members in your group.
12:30
Giới thiệu về bản thân đi.
Introduce yourselves.
12:33
Này người nước ngoài, tên bạn là gì?
Hey foreigner, what's your name?
12:35
Tôi là James.
I'm James.
12:37
Tất nhiên, một người nước ngoài với cái tên tiếng Anh.
Of course, a foreigner with an English name.
12:40
Chúng tôi chỉ gọi anh ấy là Ims cho ngắn.
We just call him Ims for short.
12:41
Ừ, Ims.
Yeah, Ims.
12:42
Tốt, tôi thích gọi mọi người như vậy.
Good, I like calling people that way.
12:44
Thực ra tôi có nhiều phiên bản tên đầy đủ.
I actually have a lot of full name versions.
12:46
Tên hợp pháp của bạn là gì?
What's your legal name?
12:47
James có phải là tên thật của bạn không?
Is James your real name?
12:48
Tên Hàn Quốc của tôi là Cho Woo-beom.
My Korean name is Cho Woo-beom.
12:51
Ôi, Woo-beom?
Oh, Woo-beom?
12:52
Đó là một cái tên hay.
That's a cool name.
12:54
Ôi, cảm ơn bạn.
Oh, thank you.
12:55
Phần "beom" phù hợp với khuôn mặt của bạn.
The "beom" part fits your face.
12:59
Bởi vì bạn có một vibe hoang dã.
Because you have a wild vibe.
13:02
Tôi thích điều đó.
I like that.
13:03
Tôi dùng Cho Woo-beom,
I use Cho Woo-beom,
13:05
nhưng tôi cũng gọi là Chao Yu-fan.
but I also go by Chao Yu-fan.
13:08
Chao Yu-fan?
Chao Yu-fan?
13:09
Và James Jinchantarawong.
And James Jinchantarawong.
13:12
Chậm lại, làm ơn.
Slowly, please.
13:14
James Jin Chan Ta Ra Wong.
James Jin Chan Ta Ra Wong.
13:22
Tôi sẽ gọi bạn là Ims.
I'll just call you Ims.
13:24
Chúng ta hãy giữ lại Ims. Những cái khác dài quá.
Let's stick with Ims. The others are way too long.
13:25
Bạn sẽ gọi tôi là gì?
What are you going to call me?
13:27
Ggons!
Ggons!
13:30
Savage PD: Tuyệt vời. Ims và Ggons.
Savage PD: Perfect. Ims and Ggons.
13:32
Ims và Ggons.
Ims and Ggons.
13:34
Ggons Hyungnim!
Ggons Hyungnim!
13:37
Ggons!
Ggons!
13:37
Ggons!
Ggons!
13:38
Bạn phải nói Ims.
You're supposed to say Ims.
13:40
Ggons!
Ggons!
13:40
Ims!
Ims!
13:41
Cross!
Cross!
13:42
Vì chúng ta là Ggons và Ims, bạn cũng nên kết thúc bằng "s".
Since we're Ggons and Ims, you should end with "s" too.
13:45
Ju-hoon có thể là Hoons!
Ju-hoon can be Hoons!
13:46
Hoons? Được rồi.
Hoons? Okay.
13:47
Được rồi, Ggons!
Alright, Ggons!
13:49
Ims!
Ims!
13:49
Hoons!
Hoons!
13:50
Cross!
Cross!
13:54
Đây là lần đầu tiên tôi gặp họ, nhưng chúng tôi rất hợp nhau.
It's my first time meeting them, but we click so well.
13:56
Họ có tính cách tuyệt vời.
They have great personalities.
13:58
Hình thức của họ hoàn toàn trái ngược.
Their visuals are total opposites.
14:00
Một vẻ ngoài hoang dã,
A wild look,
14:02
và một... tôi nên nói thế nào...
and a... how should I put it...
14:04
Vẻ ngoài mềm mại như đậu phụ.
Soft tofu look.
14:08
Tốt, Hoons.
Nice, Hoons.
14:10
Tôi thích bạn hơn vì bạn là một người ăn tốt.
I like you even more because you're a good eater.
14:12
Đã lâu rồi tôi không thấy anh ấy ăn nhiều như vậy.
It's been a while since I've seen him eat this much.
14:16
Anh ấy không ăn tốt trước đây sao?
Did he not eat well before?
14:17
Chúng tôi chỉ ăn Gimbap mãi vì quá bận.
We just kept eating Gimbap because we're so busy.
14:19
Tôi không thể ăn cùng một món mãi.
I can't eat the same thing over and over.
14:21
Ồ, thật sao?
Oh, really?
14:22
Vâng, chúng tôi ghét đồ ăn lặp lại.
Yeah, we hate repetitive food.
14:24
Nhưng có một ngoại lệ.
But there is one exception.
14:26
Tôi nghĩ món duy nhất chúng ta có thể ăn mãi là
I think the only thing we can keep eating is
14:27
một bát acai.
an acai bowl.
14:29
Một bát acai?
An acai bowl?
14:30
Đó là một xu hướng lớn hiện nay.
It's a huge trend these days.
14:32
Bạn trộn tất cả lại với nhau...
You mix it all up...
14:34
Giống như thịt heo... thịt heo dudu...
Like that pork... pork dudu...
14:35
Duruduruduru...
Duruduruduru...
14:37
PD tàn bạo: "Dudureogi" (Hives)?
Savage PD: "Dudureogi" (Hives)?
14:38
Vâng, Dudureogi! Đúng rồi!
Yes, Dudureogi! That's it!
14:40
Thịt heo Dudureogi?
Pork Dudureogi?
14:41
Dudureogi!
Dudureogi!
14:41
Ai mà ăn thịt heo hives chứ?
Who on earth eats pork hives?
14:45
Đó là Duruchigi.
It's Duruchigi.
14:46
Duruchigi! Vâng!
Duruchigi! Yes!
14:48
Bạn làm Duruchigi như thế này,
You make Duruchigi like this,
14:50
và một bát acai cũng được nghiền nát và trộn đều
and an acai bowl is also all mashed and mixed up
14:52
như "duruduruduru" cùng nhau.
like "duruduruduru" together.
14:53
Đó là cách nó được làm.
That's how it's made.
14:56
Tôi nên thử một lần. Tôi cần phải theo kịp.
I should try it sometime. I need to keep up.
14:59
Nhóm của chúng tôi luôn đặt đồ ăn giao tận nơi.
Our team always orders delivery food.
15:05
Nhưng chúng tôi luôn cãi nhau về việc nên gọi món gì.
But we always fight over what to get.
15:08
Bạn cãi nhau về đồ ăn giao tận nơi?
You fight over delivery food?
15:10
-Trong năm người các bạn? -Ừ.
-Among the five of you? -Yeah.
15:11
Bởi vì chúng tôi đều có sở thích khác nhau.
Because we all have different tastes.
15:13
Điều đó xảy ra.
That happens.
15:14
Vì vậy, tôi đã bỏ cuộc,
So I just gave up,
15:18
và giờ tôi chỉ gọi đồ ăn riêng.
and I just order my own food now.
15:19
Bạn gọi đồ ăn hoàn toàn riêng biệt?
You order completely separately?
15:21
Ừ, tôi chỉ gọi một mình và ăn một mình trong yên bình.
Yeah, I just order by myself and eat alone in peace.
15:25
Các bạn có ngủ ở phòng riêng không?
Do you guys sleep in separate rooms too then?
15:27
Chúng tôi là bạn cùng phòng.
The two of us are roommates.
15:29
Ồ, các bạn là bạn cùng phòng?
Oh, you're roommates?
15:30
Vậy hai bạn chia sẻ một phòng,
So you two share a room,
15:32
còn ba người kia thì sao?
and what about the other three?
15:34
Ba người kia là bạn cùng phòng.
Those three are roommates.
15:35
Trong hai phòng, ba người đó chia sẻ một phòng,
Out of two rooms, those three share one,
15:37
và hai bạn chia sẻ phòng còn lại.
and you two share the other.
15:39
Phòng của chúng tôi có không khí yên tĩnh riêng.
Our room has its own quiet vibe.
15:44
Các bạn có quy tắc nào không?
Do you guys have some ground rules?
15:45
Chúng tôi chưa bao giờ nói ra, nhưng chúng tôi kiểu như...
We never spoke them out loud, but we sort of...
15:48
Chỉ là...
Just kind of...
15:49
Tôn trọng không gian của nhau?
Respect each other's space?
15:50
Ừ, chính xác.
Yeah, exactly.
15:51
Ồ, thật sao?
Oh, really?
15:51
Nhưng so với chúng tôi, phòng của ba người kia thì...
But compared to us, the other three's room is...
15:56
Một sở thú thực sự.
A total zoo.
15:59
Nó hoàn toàn hoang dã.
It's pure wilderness.
16:01
Giống như một chuyến safari?
Like a safari?
16:02
À, lựa chọn từ ngữ tuyệt vời.
Ah, great choice of words.
16:04
Tôi có thể hình dung điều đó hoàn toàn.
I can totally picture it.
16:05
Nó đến ngay lập tức mà không cần giải thích dài dòng.
Hits you right away without a long explanation.
16:09
Thực ra, chúng tôi hầu như không nói chuyện ở nhà.
Actually, we barely talk at our place.
16:12
Hai bạn không nói nhiều sao?
You two don't talk much?
16:13
Khi chúng tôi tan làm, chúng tôi vào, dỡ đồ,
When we get off work, we go in, unpack,
16:17
và quyết định ai tắm trước.
and decide who showers first.
16:19
Chúng tôi chỉ nói một điều.
We only say one thing.
16:20
"Bạn muốn đi trước không?"
"Wanna go first?"
16:22
Nếu tôi nói có, tôi sẽ đi trước.
If I say yes, I go first.
16:24
Nếu tôi nói không, anh ấy sẽ đi trước.
If I say no, he goes first.
16:26
Sau đó chúng tôi quay lại phòng,
Then we head back to the room,
16:29
"Tắt đèn."
"Lights out."
16:30
Và thế là xong. Chúng tôi ngủ.
And that's it. We sleep.
16:32
Wow, các bạn thực sự hầu như không nói chuyện.
Wow, you guys really barely talk.
16:34
"Bạn muốn đi trước không?"
"Wanna go first?"
16:36
"Ừ." Sau đó anh ấy đi.
"Yeah." Then he goes.
16:37
"Bạn muốn đi trước không?"
"Wanna go first?"
16:39
"Không." Sau đó bạn đi.
"No." Then you go.
16:42
Sau đó bạn giữ im lặng hoàn toàn cho đến...
Then you stay in total silence until...
16:45
"Tắt đèn."
"Lights out."
16:46
"Ừ."
"Yeah."
16:47
Và sau đó bạn chỉ đi ngủ sao?
And then you just go to sleep?
16:48
-Vâng, chính xác. -Đó thực sự là như vậy.
-Yep, exactly. -That's literally it.
16:51
Hai người chắc chắn có tính cách rất giống nhau.
You two must have very similar personalities.
16:53
Tôi nghĩ vậy.
I think so.
16:54
Và ba thành viên 'safari' đó
And the three 'safari' members
16:57
cũng phải có tính cách giống nhau.
must have similar personalities too.
17:00
Họ thực sự đang bắn súng nước vào nhau.
They are literally shooting water guns at each other.
17:03
Họ có những trận chiến súng nước thật sự trong phòng khách.
They have full-on water gun fights in the living room.
17:05
Ba người đó chắc chắn là "E".
Those three must be "E"s.
17:07
Dựa trên MBTI của họ.
Judging by their MBTI.
17:08
-Không hẳn. -Nhưng họ vẫn làm vậy?
-Not really. -But they still do that?
17:09
Nhưng khi ba người họ tụ tập lại,
But when the three of them get together,
17:11
-sự cộng hưởng là... -À, sự cộng hưởng!
-the synergy is... -Ah, the synergy!
17:14
Tôi hiểu rồi.
I get it.
17:16
Bây giờ, khoảnh khắc quan trọng nhất của buổi nói chuyện hôm nay.
Now, the most important moment of today's talk.
17:22
Nó là gì?
What is it?
17:23
Bạn không định quảng bá sản phẩm của mình sao?
Aren't you going to promote your stuff?
17:27
Đây là lý do bạn đến chương trình.
This is why you came on the show.
17:29
À, bạn đúng rồi.
Ah, you're right.
17:30
Quảng bá bài hát mới của bạn.
Promoting your new song.
17:31
Vậy bài hát mới của bạn vừa ra mắt...
So your new song that just came out...
17:32
Bàn tiệc phù hợp với concept album của chúng ta.
The table spread fits our album concept.
17:36
Bài hát chủ đề là "REDRED."
The title track is "REDRED."
17:38
Đỏ đỏ.
Red red.
17:39
-Ôi, REDRED? -Đỏ đỏ.
-Oh, REDRED? -Red red.
17:41
Nó là REDRED,
It's REDRED,
17:42
và tiêu đề album là "GREENGREEN."
and the album title is "GREENGREEN."
17:47
Điều đó phù hợp với phong cách CORTIS.
That fits the CORTIS vibe.
17:48
Album có tên là GREENGREEN,
The album is GREENGREEN,
17:50
và bài hát chủ đề là REDRED.
and the title track is REDRED.
17:52
Chính xác.
Exactly.
17:53
Và album được phát hành vào ngày 4 tháng 5.
And the album was released on May 4th.
17:56
Nó đã ra mắt vào ngày 4 tháng 5?
It dropped on May 4th?
17:58
-Vậy là nó đã ra mắt rồi. -Đúng vậy.
-So it's already out then. -Yep.
18:00
Chúng tôi đang quảng bá nó rất mạnh mẽ ngay bây giờ.
We're promoting it super hard right now.
18:03
Lời bài hát nói về điều gì?
What are the lyrics about?
18:06
Lời bài hát nói, "Dễ bị lừa, dễ bị lừa."
The lyrics go, "Gullible, gullible."
18:09
Dễ bị lừa, dễ bị lừa?
Gullible, gullible?
18:11
Đúng, là quá dễ bị lừa.
Yeah, being too gullible.
18:13
Quan tâm đến những gì người khác nghĩ,
Caring what others think,
18:14
chơi an toàn.
playing it safe.
18:17
Đó là Red.
That's Red.
18:20
Điều đó khá sâu sắc.
That's pretty deep.
18:22
Dễ bị lừa, dễ bị lừa, Đó là red-red
Gullible, gullible, That's red-red
18:25
Vậy vì nó là đỏ...
So since it's red...
18:27
Đỏ có nghĩa là...
Red means...
18:29
Một điều tiêu cực.
Something negative.
18:32
Những thứ tệ hoặc không hay.
Things that are lame or wack.
18:34
Đó là những gì Red là.
That's what Red is.
18:37
Vậy nên dễ bị lừa là không hay.
So being gullible is wack.
18:39
Quan tâm đến những gì người khác nghĩ là không hay.
Caring what others think is wack.
18:42
Và chơi an toàn là không hay.
And playing it safe is wack.
18:44
À, vậy đó là REDRED?
Ah, so that's REDRED?
18:46
Vâng, đó là REDRED.
Yes, that's REDRED.
18:46
Và câu cuối cùng là...
And the last line is...
18:48
Nhảy qua hàng rào
Jump over the fence
18:50
Xanh Xanh
Green Green
18:51
Ôi, nhảy qua hàng rào?
Oh, jump over the fence?
18:53
Vâng, hành động nhảy qua hàng rào
Yes, the act of jumping over the fence
18:56
là Xanh Xanh, điều đó tốt.
is Green Green, which is a good thing.
18:58
Đó là đèn xanh.
It's a green light.
19:00
Nhảy qua hàng rào...
Jump over the fence...
19:01
Hàng rào đại diện cho một loại rào cản nào đó.
The fence represents some kind of barrier.
19:04
Nó có nghĩa là vượt qua giới hạn hoặc chướng ngại vật.
It means overcoming limitations or obstacles.
19:08
Phá vỡ.
Breaking through.
19:09
Wow, tôi thích điều đó.
Wow, I like that.
19:10
Và câu tiếp theo là...
And the next line is...
19:13
Che mông của bạn
Hiding your butt
19:15
Đó là Red-Red
That's Red-Red
19:17
Đừng che mông của bạn
Don't hide your butt
19:20
Người ơi, điều đó khá sâu sắc.
Man, that's pretty deep.
19:21
Thật khó để người như tôi hiểu.
It's a bit hard for someone like me to get it.
19:25
Bạn có biết "sagging" không?
Do you happen to know "sagging"?
19:27
-Sagging? -Vâng, sagging.
-Sagging? -Yeah, sagging.
19:28
Sagging là gì?
What's sagging?
19:31
Anh ấy làm điều đó nhiều.
He does it a lot.
19:34
Như thế này, để lộ quần lót.
Like this, showing your underwear.
19:37
Chảy xệ.
Sagging.
19:38
Tại sao bạn lại khoe đồ lót ở bàn ăn?
Why are you flashing your undies at the dinner table?
19:41
À, vậy cái này gọi là chảy xệ?
Ah, so this is called sagging?
19:43
Mặc quần hơi thấp.
Wearing your pants a bit low.
19:45
Ôi, đó là một xu hướng bây giờ?
Oh, that's a trend now?
19:47
Đó là một xu hướng lớn. Hoàn toàn Gen Z.
It's a huge trend. Total Gen Z.
19:52
Savage PD: À, chúng ta sẽ bị mất tiền...
Savage PD: Ah, we're gonna get demonetized...
19:54
Đây có phải là chảy xệ không?
Is this sagging?
19:55
Chảy xệ.
Sagging.
19:56
Vậy cái này là chảy xệ?
So this is sagging?
19:57
Nhìn anh ấy chảy xệ. Anh ấy hoàn toàn là Gen Z.
Look at him sag. He's total Gen Z.
20:00
Này! Họ nói đó là xu hướng bây giờ!
Hey! They said it's the trend these days!
20:03
Savage PD: Đồ lót quan trọng,
Savage PD: The underwear matters,
20:04
nhưng với cái màu vàng nhạt đó...
but with that dingy yellow...
20:07
Con gái tôi, Bbongsook, đã mua cái này cho tôi!
My daughter, Bbongsook, bought this for me!
20:09
Tốt. Hãy nghe thử nào.
Nice. Let's give it a listen then.
20:15
Tôi không quan tâm, hiểu không hiểu?
I don't give a damn, get it get it
20:17
Đèn đã chuyển, xanh xanh.
The light has changed, green green
20:19
Ngây thơ, ngây thơ, đó là đỏ đỏ.
Gullible, gullible, that's red-red
20:20
Quan tâm đến những gì người khác nghĩ, đó là đỏ đỏ.
Caring what others think, that's red-red
20:22
Chơi an toàn, đó là đỏ đỏ.
Playing it safe, that's red-red
20:24
Nhảy qua hàng rào, xanh xanh.
Jump over the fence, green green
20:27
Che giấu mông của bạn, đó là đỏ đỏ.
Hiding your butt, that's red-red
20:29
Quét phòng, đó là đỏ đỏ.
Scanning the room, that's red-red
20:30
Hành động quá ngầu, đó là đỏ đỏ.
Acting too cool, that's red-red
20:32
Bạn nên đến làm phiền đội
You should come mess with the team
20:35
Ôi, wow!
Oh, wow!
20:39
Nó thật bắt tai và dễ thương.
It's catchy and nice.
20:40
Người đàn ông, wow!
Man, wow!
20:42
Điều đó thật tuyệt.
That was dope.
20:44
Cảm ơn bạn.
Thank you.
20:44
Khi chúng ta chỉ ngồi và nói chuyện ở đây,
When we were just sitting and talking here,
20:48
các bạn trông như những đứa trẻ dễ thương.
you guys just seemed like cute kids.
20:53
Nhưng khi thấy các bạn đứng dậy và làm vũ đạo,
But seeing you get up and do the choreo,
20:54
Tôi có thể cảm nhận được năng lượng nam tính.
I can feel the masculine vibe.
20:56
Từ cả hai bạn.
From both of you.
20:57
Chà, bạn luôn có điều đó,
Well, you always had it,
20:59
nhưng Hoons đã hoàn toàn biến đổi.
but Hoons completely transformed.
21:02
Khi khiêu vũ bắt đầu.
Once the dancing started.
21:05
Thật tuyệt. Tôi nghĩ bài hát này sẽ thành công.
So cool. I think this song will do great.
21:09
Bởi vì nó đơn giản.
Because it's simple.
21:11
Cả điệu nhảy và bài hát đều dễ theo dõi,
Both the dance and song are easy to follow,
21:15
và nó cực kỳ gây nghiện.
and it's super addictive.
21:17
Điều này sẽ nổi bật lớn.
This is gonna hit big.
21:19
Bây giờ, chúng tôi đã quảng bá bài hát mới của bạn như bạn muốn.
Now, we promoted your new song as you wanted.
21:25
Tôi đã giúp bạn một việc, vì vậy bạn nợ tôi một cái, đúng không?
I did you a favor, so you owe me one, right?
21:29
Để đổi lại việc quảng bá,
In return for the promotion,
21:33
chúng tôi không nhận thanh toán bằng tiền.
we don't take monetary payment.
21:36
Chúng tôi nhận các buổi biểu diễn tài năng.
We take talent shows.
21:38
Cho chúng tôi thấy một tài năng đặc biệt như là phí.
Show us a special talent as the fee.
21:41
À, đối với tôi...
Ah, for me...
21:42
Chỉ bạn có thể làm điều đó thay mặt cho đội, Ims.
Just you can do it on behalf of the team, Ims.
21:48
Đó có phải là một trò ảo thuật không?
Is that a magic trick?
22:08
Wow, làm sao nó có thể uốn như vậy?
Whoa, how can it bend like that?
22:09
Chờ đã, nó có bị hỏng không?
Wait, is it broken or something?
22:10
Mọi người trong gia đình tôi đều có thể làm được.
Everyone in my family can do it.
22:13
Ý tôi là, khớp nối...
I mean, the joint...
22:15
Wow, chỉ ngón cái của bạn làm được điều đó?
Wow, only your thumb does that?
22:17
Vâng.
Yes.
22:17
Khớp ngón cái đó thật điên rồ.
That thumb joint is insane.
22:19
Thực sự rất tiện lợi khi đóng dấu mực.
It's actually very handy when stamping ink.
22:22
Mọi người sẽ nghĩ nó bị gãy.
People would think it's fractured.
22:25
Thật kỳ lạ.
That's wild.
22:26
Được rồi, kết thúc rồi.
Alright, it's a wrap.
22:28
Chúng ta đã làm mọi thứ hôm nay,
We've done everything today,
22:30
và để kết thúc mọi thứ...
and to wrap things up...
22:31
Mỗi khi khách mời thần tượng đến chương trình của tôi,
Whenever idol guests come on my show,
22:36
chúng tôi kết thúc bằng một bài thơ acrostic.
we end with an acrostic poem.
22:38
Bài hát chủ đề có bốn âm tiết (bằng tiếng Hàn).
The title track is four syllables (in Korean).
22:41
Nó là "Re-deu-re-deu," nên là một bài thơ 4 dòng.
It's "Re-deu-re-deu," so a 4-line poem.
22:45
Hãy kết thúc chương trình hôm nay với điều đó.
Let's finish up today's show with that.
22:47
Ba, hai, một!
Three, two, one!
22:48
Re!
Re!
22:50
Sẵn sàng, thưa quý vị!
Ready, ladies and gentlemen!
22:57
Một, hai, ba,
One, two, three,
22:58
Đã!
Deu!
22:59
Thả nó ra! Bài hát mới của CORTIS...
Dropped it! CORTIS's brand new track...
23:02
Ba, hai, một,
Three, two, one,
23:03
Re!
Re!
23:04
"REDRED" cuối cùng đã ra mắt!
"REDRED" is finally out!
23:08
Ba, hai, một,
Three, two, one,
23:09
Đã!
Deu!
23:10
Đi thẳng đến vị trí số một!
Drive straight to number one!
23:13
Chúc mừng!
Cheers!
23:16
Đi nào!
Let's go!
23:17
Jihwaja! (Hoan hô!)
Jihwaja! (Hurrah!)
23:19
[“Bạn của Dongmin
[“Dongmin’s Frie
23:23
là cũng vui!
nds” is fun too!
23:28
Nhấn đăng ký!]}
Hit subscribe!]
Get synced captions in Chrome Add to Chrome