Which Book Are You Currently Reading? | Easy German 645
0:00
Chào mọi người, hôm nay chúng tôi đang ở trước một thư viện và sắp tới sẽ đến một cửa hàng sách để hỏi mọi người họ đang đọc gì.
Hi Leute, wir sind heute vor einer Bibliothek und wir gehen gleich auch noch zu einem Buchladen und fragen die Leute, was sie gerade lesen.
0:10
Janusz, bạn đã sẵn sàng chưa? Tôi đã sẵn sàng và rất mong chờ. Bắt đầu nào!
Janusz, bist du bereit? Ich bin bereit und ich freue mich drauf. Los geht's!
0:16
Bạn đang đọc cuốn sách nào? Tôi đang đọc Am Ende der Einsamkeit, hình như là của Wendell Wels.
Welches Buch lesen Sie gerade? Ich lese gerade Am Ende der Einsamkeit, heißt das glaube ich, von Wendell Wels.
0:26
Đúng rồi. Bạn đang đọc gì? Hiện tại tôi đang đọc một cuốn sách, Leo Berlin.
Ja, genau. Was liest du gerade? Gerade lese ich ein Buch, Leo Berlin.
0:34
Leo Berlin? Đúng rồi. Nó nói về cái gì? Nó nói về một thanh tra cảnh sát ở Berlin vào những năm 20.
Leo Berlin? Genau. Worum geht es da? Es geht um einen Polizeikommissar in den 20er Jahren in Berlin.
0:42
Đúng vậy, và anh ấy cố gắng giải quyết các vụ án. Có nhiều vụ án khác nhau có thể liên quan đến nhau, nhưng không ai biết chắc.
Genau, und der versucht Fälle zu lösen. Und es gibt verschiedene Fälle, die vielleicht zusammenhängen, aber das weiß man nicht genau.
0:50
Đó là một cuốn tiểu thuyết hình sự? Vâng, đó là một tiểu thuyết hình sự. Tôi đang đọc rất nhiều truyện tranh và tiểu thuyết đồ họa.
Es ist ein Krimi? Ja, es ist ein Kriminalroman. Ich lese gerade viele Comics und Graphic Novels.
0:59
Và tôi đang đọc, để tôi nghĩ một chút, tôi đang đọc How to Blow Up a Pipeline.
Und ich lese, lass mich kurz überlegen, ich lese gerade How to Blow Up a Pipeline.
1:05
Nó nói về hoạt động và chủ nghĩa cực đoan liên quan đến khủng hoảng khí hậu. Rất thú vị.
Da geht es um Aktivismus und Radikalismus in Verbindung mit der Klimakrise. Sehr interessant.
1:12
Bạn có thích đọc truyện tranh không? Tuyệt đối, có. Tôi đã thích từ cả đời rồi.
Liest du gerne Comics? Absolut, ja. Also mein ganzes Leben lang schon.
1:18
Tôi đang cố gắng đọc một cuốn sách, nhưng không thành công lắm. Albion bằng tiếng Anh.
Ich versuche gerade ein Buch zu lesen, was nicht so ganz erfolgreich ist. Albion auf Englisch.
1:25
Một cuốn sách về nhiều thế hệ và chủ nghĩa thực dân cũng như sự giàu có ở Anh.
Ein Buch über mehrere Generationen und Kolonialismus und Reichtum in England.
1:33
Wow, một cuốn sách dày, đúng không? Vâng, không phải là nhỏ. Bạn đang đọc cuốn sách nào?
Wow, ein dickes Buch, oder? Ja, ist nicht ganz schön. Welches Buch lesen Sie gerade?
1:40
Vậy tôi đang đọc một cuốn sách của Gräser và Lenz, tên là Der Schlimm.
Also ich lese gerade von Gräser und Lenz, der Schlimm.
1:45
Đó là một tập hợp lớn của hai họa sĩ biếm họa này từ FATS,
Das ist so ein großer Sammelband von diesen beiden Karikaturisten aus der FATS,
1:51
họ luôn thể hiện các chủ đề hiện tại bằng hình ảnh và đã xuất bản trong nhiều năm qua trên tờ Frankfurter Allgemeine Zeitung.
die immer aktuelle Themen zeichnerisch umsetzen und dann über all die Jahre in der Frankfurter Allgemeinen Zeitung veröffentlicht haben.
2:01
Và có một tập hợp từ họ và nó thật tuyệt, tôi không thể cưỡng lại được.
Und da gibt es ein Sammelband von und der war so toll, da konnte ich nicht widerstehen.
2:06
Vâng, tôi đang đọc một cuốn tiểu sử về Genghis Khan và cũng một cuốn sách về Qigong.
Ja, also ich lese eine Biografie über Genghis Khan und auch ein Buch über Qigong.
2:15
Được rồi, điều đó thật thú vị. Bạn có tự tập Qigong không hay bạn muốn bắt đầu?
Okay, das ist interessant. Machen Sie selbst Qigong oder wollen Sie anfangen?
2:19
Vâng, tôi cũng đã tập Qigong khoảng một năm rồi.
Ja, ich mache auch Qigong so, seit irgendwie einem Jahr.
2:31
Bạn có mua gì không, một cuốn sách? Một phiếu quà tặng để tặng. Một phiếu quà tặng, được rồi. Bạn đang đọc gì?
Haben Sie gerade was gekauft, ein Buch? Ein Gutschein zum Verschenken. Ein Gutschein, okay. Was lesen Sie denn gerade?
2:39
Ôi, Alexandra David Neal, những câu chuyện du lịch của cô ấy.
Oh, Alexandra David Neal, ihre Reiseerzählungen.
2:46
Nó nói về cái gì? Cô ấy là người phụ nữ đầu tiên, vào đầu thế kỷ 19.
Worum geht es da? Also Reisen war die erste Frau, die Anfang des 19.
2:52
Thế kỷ 20 đã đi bộ qua Tibet đến Elasa.
Jahrhunderts, des 20. Jahrhunderts nach Elasa durch Tibet gelaufen ist.
2:58
Người phụ nữ đầu tiên, một người Pháp. Nghe có vẻ rất ấn tượng. Bạn vừa mua cuốn sách nào?
Die erste Frau, eine Französin. Das hört sich sehr beeindruckend an. Welches Buch haben Sie gerade gekauft?
3:05
Tôi hiện không mua sách nào cả. Được rồi, vậy bạn đang đọc cuốn sách nào hoặc cuốn sách cuối cùng là gì? Tôi đang đọc một cuốn trinh thám của Schlei.
Ich habe jetzt gar kein Buch gekauft. Okay, dann welches Buch lesen Sie aktuell oder was ist das letzte? Ich lese gerade ein Krimi von Schlei.
3:13
Vâng, vậy là nó liên quan đến giết người. Và thám tử, vâng. Nó liên quan đến giết người và thám tử.
Ja, also es geht da um Mord. Und Detektive, ja. Es geht um Mord und Detektive.
3:20
Vậy là một cuốn trinh thám, đúng không? Tóm tắt tốt về trinh thám. Bạn có thích đọc trinh thám không? Vâng, rất thích. Bạn vừa mua một cuốn sách phải không? Vâng. Cuốn nào?
Also ein Krimi, ja. Krimi gut zusammengefasst. Lesen Sie gerne Krimis? Ja, sehr gerne. Haben Sie gerade ein Buch gekauft? Ja. Welches?
3:29
A2.2 Khóa học tiếng Đức cho quý cô đã sống ở Đức được nửa năm.
A2.2 Lern-Deutsch-Kurs für die Dame, die seit einem halben Jahr in Deutschland ist.
3:36
Rất tốt. Vậy bạn đang đọc cuốn sách nào? Hoặc cuốn sách cuối cùng bạn đã đọc là gì? Cá nhân tôi?
Sehr gut. Und welches Buch lesen Sie gerade? Oder was ist das letzte Buch, das Sie gelesen haben? Ich persönlich?
3:46
Tôi đang đọc nốt nhạc. Nốt nhạc? Vâng, đúng vậy, đó là... Đối với nhạc cụ nào? Đối với guitar.
Ich lese Noten zurzeit. Noten? Ja, ja, das ist eher dieser... Für welches Instrument? Für Gitarre.
3:53
Bạn vừa mua một cuốn sách phải không? Vâng, tôi vừa mua một cuốn sách. Cuốn nào? Thomas Mann, Hoàng gia cao quý.
Haben Sie gerade ein Buch gekauft? Ja, ich habe gerade ein Buch gekauft. Welches? Thomas Mann, Königliche Hoheit.
4:00
Và đó là cho bạn hay làm quà? Đó là cho tôi. Và cuốn sách cuối cùng bạn đã đọc là gì? Hoặc có thể bạn cũng đang đọc một cuốn khác.
Und ist das für Sie oder als Geschenk? Das ist für mich. Und was ist das letzte Buch, das Sie gelesen haben? Oder vielleicht lesen Sie gerade auch noch eins.
4:07
Tôi không chỉ đọc một cuốn sách, mà tôi luôn đọc ba, bốn cuốn sách song song.
Ich lese nicht nur ein Buch, sondern ich lese immer drei, vier Bücher parallel.
4:11
Vì vậy, theo nghĩa đó, nó hơi khó khăn và có thể sẽ vượt quá danh sách. Nhưng tôi luôn đọc tiểu thuyết, sách phi hư cấu cũng hiện tại.
Also insofern ist es ein bisschen schwierig und würde vielleicht die Aufzählung sprengen. Aber es sind immer mal Romane, Sachbücher auch aktuell.
4:19
Cũng có thể là một cái gì đó hoàn toàn khác, tức là bằng một ngôn ngữ khác hoặc gì đó. Thực sự rất đa dạng.
Auch mal irgendwie etwas ganz anderes, sprich in einer anderen Sprache oder so. Also wirklich ganz bunt.
4:25
Hiện tại có thực sự bốn đến năm tựa sách trên bàn đầu giường của tôi.
Im Moment liegen tatsächlich vier bis fünf Titel auf meinem Nachttisch.
4:29
Thú vị là tôi vừa đọc cơ hội cuối cùng của Robin Alexander ở Dusmann, chỉ đọc một chút.
Witzigerweise habe ich gerade eben die letzte Chance von Robin Alexander im Dusmann gelesen, so ein bisschen reingelesen.
4:36
Cá nhân tôi đang đọc hai cuốn sách của Aristotle, Chính trị và Đạo đức thương mại, nhưng đó chủ yếu là qua trường đại học.
Privat lese ich gerade zwei Bücher von Aristoteles, Politik und die komarchische Ethik, aber das ist durch die Uni eher.
4:46
Vì vậy, không nhất thiết là những gì tôi thực sự muốn đọc cá nhân, nhưng tôi đang đọc cái đó nhiều hơn. Bạn đang học gì? Triết học và Lịch sử.
Also nicht unbedingt das, was ich privat wirklich lesen würde, aber das lese ich gerade eher. Was studierst du? Philosophie und Geschichte.
4:52
Được rồi, vâng, thì điều đó có ý nghĩa. Bạn vừa mua một cuốn sách phải không? Không. Bạn đang đọc cuốn sách nào?
Okay, ja, dann macht das natürlich Sinn. Haben Sie gerade ein Buch gekauft? Nein. Welches Buch lesen Sie denn gerade?
4:59
Hoặc cuốn sách cuối cùng bạn đã đọc là gì? Williges Jäger về sự chiêm nghiệm. Tôi cũng đang đọc.
Oder was ist das letzte Buch, das Sie gelesen haben? Williges Jäger über Kontemplation. Ich lese auch gerade.
Only the first 5 minutes are free. Install the app or extension to keep watching.
DownloadRequest another language
![[FabriX 첫 걸음] 💻 3. AI Lab: AI Asset을 생성·관리할 AI Lab 사용·생성하기](https://img.youtube.com/vi/S023GRgAAqI/mqdefault.jpg)
![TVB หนังกำลังภายใน | ดาบฟ้ากระบี่มาร [พากย์ไทย] EP.1 | โอวยุ่ยเหว่ย | TVB Thai Action | HD](https://img.youtube.com/vi/kWPH6gR_vKE/mqdefault.jpg)


![Zanjeerain Episode 34 - [ENG SUB] 26th Aug 2026 | ft. Sajal Aly & Danyal Zafar - HUM TV](https://img.youtube.com/vi/ky_yFDYEnf8/mqdefault.jpg)
