rootblysub
All videosYouTube Subtitle Translation한국어

✨(ALL SUB) CORTIS SEONGYEON,JUHOON &KEONHO WEVERSE LIVE 🤩🥰💕(06.20.26) #weverselive #weverse #cortis

0:19
Tôi là JUHOON.
I'm JUHOON.
0:21
- Tôi là SEONGHYEON. - Tôi là KEONHO.
- I'm SEONGHYEON. - I'm KEONHO.
0:23
- Tôi là JUHOON. - Cảm ơn bạn.
- I'm JUHOON. - Thank you.
0:26
- Rất vui được gặp bạn. - Rất vui được gặp bạn.
- Nice to meet you. - Nice to meet you.
0:28
Xin chào, xin chào.
Hello, hello.
0:33
- Xin chào. - Xin chào.
- Hello. - Hello.
0:39
- Chúng tôi đang ở Indonesia bây giờ. - Vâng, thưa ngài.
- We're in Indonesia now. - Yes, sir.
0:43
- Chúng tôi vừa kết thúc Lễ hội Allo Bank. - Vâng.
- We just finished the Allo Bank Festival. - Yes.
0:47
- Dede. - Dede.
- Dede. - Dede.
0:51
- Bạn nói gì? - "Dae Dae".
- What did you say? - "Dae Dae".
0:58
- "Chitato". - "Cho chúng tôi xem món ăn vặt ngon mà bạn đã có".
- "Chitato". - "Show us the delicious snack you had".
1:02
- "Qtela". - "Qtela".
- "Qtela". - "Qtela".
1:05
- "Qtela". - "Qtela".
- "Qtela". - "Qtela".
1:06
- Nó thực sự ngon. - "Kusuka".
- It's really delicious. - "Kusuka".
1:08
- Tôi đã ăn "Chitato". - Thật sao?
- I had "Chitato". - Really?
1:10
- Bạn đã ăn Chitato? - Tôi đã ăn Qtela.
- You had Chitato? - I had Qtela.
1:13
- "Qtela". - "Qtela".
- "Qtela". - "Qtela".
1:14
- Tôi đã ăn "Qtela". - "Qtela".
- I had "Qtela". - "Qtela".
1:16
- "Qtela" và Chitato. - "Kusuka".
- "Qtela". - "Qtela".
1:17
- "Kusuka". - "Kusuka".
- "Qtela" and Chitato. - "Kusuka".
1:19
- Xin chào, các fan Indonesia. - Xin chào.
- "Kusuka". - "Kusuka".
1:23
- Xin chào, các fan Indonesia. - Xin chào, các fan Indonesia.
- Hello, Indonesia fans. - Hello.
1:26
- Có chuyện gì vậy? - Có chuyện gì vậy?
- Hello, Indonesia fans. - Hello, Indonesia fans.
1:30
- Có chuyện gì vậy? - Có chuyện gì vậy Indonesia?
- What's up? - What's up?
1:32
- Có chuyện gì vậy? - Có chuyện gì vậy Indonesia?
- What's up? - What's up Indonesia?
1:39
- Yêu bạn. - Yêu bạn, yêu bạn.
- Love you. - Love you, love you.
1:41
- Yêu bạn. - Yêu bạn.
- Love you. - Love you.
1:44
Yêu bạn.
Love you.
1:47
Hôm nay tôi trang điểm rất nhiều. Tôi đã trở lại.
I'm wearing a lot of makeup today. I'm back.
1:56
- Hôm nay "Ddae-chang" thật điên rồ. - Nó thật điên rồ.
- Today's "Ddae-chang" was crazy. - It was crazy.
2:00
Hôm nay "Ddae-chang" thật điên rồ.
Today's "Ddae-chang" was crazy.
2:05
Xanh, xanh. Tuyệt vời.
Green, green. Amazing.
2:08
Indonesia, xanh, xanh.
Indonesia, green, green.
2:14
- Inisikong. - Inisikong.
- Inisikong. - Inisikong.
2:17
- Sepakat. - Sepakat.
- Sepakat. - Sepakat.
2:20
- Inisikong. - Inisikong. - Parasya!
- Inisikong. - Inisikong. - Parasya!
2:22
- Không, Indonesia. - Bạn sẽ nói bằng tiếng Indonesia chứ?
- No, Indonesia. - Are you going to say it in Indonesian?
2:27
- Tôi sẽ nói bằng tiếng Indonesia. - Tôi sẽ nói bằng tiếng Indonesia.
- I'll say it in Indonesian. - I'll say it in Indonesian.
2:32
- Soyoung. - Vâng. - Soyoung. - "Cortis, bạn đang vẽ gì?"
- Soyoung. - Yes. - Soyoung. - "Cortis, what are you drawing?"
2:37
- Gì? - Bạn đang vẽ gì? - W
- What? - What are you drawing? - W
2:41
bạn đang vẽ gì? - Không, chưa đâu.
hat are you drawing? - No, not yet.
2:45
- Chưa đâu. - Chưa đâu.
- Not yet. - Not yet.
2:50
- Bạn đã ăn gì? - Một cái gì đó ngon.
- What did you eat? - Something good.
2:52
- Một cái gì đó ngon? - Chúng tôi... - KFC.
- Something good? - We... - KFC.
2:55
- Không, nó ngon. - Để tôi kiểm tra điện thoại của tôi.
- No, it was good. - Let me check my phone.
3:00
- Mi Goreng? - Mi Goreng.
- Mi Goreng? - Mi Goreng.
3:03
- Nó là một loại mì ăn liền nổi tiếng. - Mi Goreng.
- It's a famous instant noodle. - Mi Goreng.
3:05
- Bạn đã ăn gì? - Mi Goreng. - Có phải cái này không?
- What did you eat? - Mi Goreng. - Was it this?
3:08
- Đây là Mi Goreng. - Mi Goreng.
- This is Mi Goreng. - Mi Goreng.
3:09
Tôi đã ăn cái này trước đây.
I had this earlier.
3:11
Nó ngon.
It was good.
3:13
- Mi Goreng? - Không, nó màu xanh.
There's another version.
3:16
- Có màu xanh? - Có.
- Mi Goreng? - No, it's green.
3:20
- Có màu xanh không? - Có.
- There's green? - Yes.
3:22
- Có màu xanh và màu xanh dương. - Cũng có cái đó. - Cũng có màu xanh dương.
- There's green and blue. - There's that too. - There's blue too.
3:26
- Chúng tôi đã ăn xiên gà. - Chúng tôi đã ăn xiên gà.
- We had chicken skewers. - We had chicken skewers.
3:30
- Tôi quên tên rồi. - Nhưng nó thật sự ngon.
- I forgot the name. - But it was really good.
3:32
- Thật sao? Nó ngon à? - Có.
- Really? It was good? - Yes.
3:34
- Tôi không ăn nó. - Bạn không ăn à? - Không.
- I didn't eat it. - You didn't? - No.
3:36
- Ai đó đã nói, "Jujur Janggal". - "Jujur Janggal".
- Someone said, "Jujur Janggal". - "Jujur Janggal".
3:40
- "Jujur Janggal". - "Sin Sajang".
- "Jujur Janggal". - "Sin Sajang".
3:44
- "Mi Goreng thì ngon quá". - "Mi Goreng thì ngon quá".
- "Mi Goreng is so good". - "Mi Goreng is so good".
3:47
Xem nó kỹ nhé?
Watch it well?
3:52
- Nhạy cảm. - Bật nó vào giờ muộn.
- Sensitive. - Turn it on at a late hour.
3:57
- Indomie. - Satay! Tôi nghĩ đó là nó.
- Indomie. - Satay! I think that's it.
3:59
- Gì? - Satay.
- What? - Satay.
4:01
- Satay? - Satay. - Đó là satay, đúng không?
- Satay? - Satay. - That's satay, right?
4:04
- Con gà đó. - Gà?
- That chicken. - Chicken?
4:07
- Ừ. Satay, đúng không? - Được.
- Yeah. Satay, right? - OK.
4:11
Đó là cái mà chúng tôi đã ăn.
That's the one we had.
4:14
Xiên.
Skewers.
4:16
Tôi nghĩ nó sẽ hợp với cơm.
I think it'll go well with rice.
4:19
- Nó hơi mặn. - Nó làm tôi nhớ đến cơm trắng. - Tôi biết.
- It's a bit salty. - It reminds me of white rice. - I know.
4:24
Tại phòng chờ, không phải khách sạn, phòng chờ sân bay.
At the lounge, not the hotel, the airport lounge.
4:29
- Gì vậy? - Bánh pudding?
- What was it? - Pudding?
4:32
- Vâng, có bánh pudding và thịt. - Thịt?
- Yeah, there was pudding and meat. - Meat?
4:35
- Nó chỉ là... - Thịt bò?
- It was just... - Beef?
4:39
- Nó chỉ là thịt bò chua. - Được rồi.
- It was just sour beef. - OK.
4:42
- Nó chỉ là thịt. - Vâng.
- It was just meat. - Yeah.
4:44
- Nasi goreng thì ngon. - Nasi goreng thì ngon.
- Nasi goreng was good. - Nasi goreng was good.
4:48
- Chúng tôi đã gọi dịch vụ phòng. - Đúng vậy.
- We ordered room service. - Right.
4:51
Có nasi goreng và bít tết.
There was nasi goreng and steak.
4:55
- Tôi thích nasi goreng hơn bít tết. - Tôi cũng vậy.
- I like nasi goreng more than steak. - Me, too.

Only the first 5 minutes are free. Install the app or extension to keep watching.

Download
Request another language
Also available as a Chrome extension and mobile appDownload
Translating0%