How to Travel Abroad in English (Taxi, Check-in, Security, Customs) | English Conversation Practice
0:00
Chào mừng trở lại với Chill Talk English. Tôi là Henry, và hôm nay tôi là người bạn đồng hành bình tĩnh, hơi lo lắng của bạn.
Welcome back to Chill Talk English. I'm Henry, and today I am your calm, slightly nervous travel buddy.
0:09
Và tôi là Emma. Tôi là người bạn đồng hành vui vẻ của bạn, người luôn mang theo đồ ăn nhẹ và sự tự tin.
And I'm Emma. I'm your cheerful travel buddy who packs snacks and confidence.
0:15
Hôm nay chúng tôi sẽ thực hiện một câu chuyện thực tế mới cho Airport English.
Today we're doing a fresh, real-lifestyle story for Airport English.
0:21
Nếu bạn từng bay quốc tế và đầu óc bạn trống rỗng, tập này dành cho bạn.
If you ever fly internationally and your brain goes blank, this episode is for you.
0:28
Chúng tôi sẽ theo chân một du khách mới bắt đầu trong toàn bộ hành trình, từ việc gọi xe, đến làm thủ tục, đến an ninh, đến máy bay, đến kết nối, và cuối cùng, đến nơi.
We'll follow a beginner traveler through the whole journey, from ordering a ride, to check-in, to security, to the plane, to a connection, and finally, arrival.
0:39
Và chúng tôi sẽ giữ cho mọi thứ đơn giản. Câu ngắn, từ rõ ràng.
And we'll keep it simple. Short sentences, clear words.
0:44
Giống như điều ngược lại với cách tôi nói khi tôi bị căng thẳng. Giống nhau.
Like the opposite of how I speak when I'm stressed. Same.
0:48
Khi tôi bị căng thẳng, tôi đột nhiên quên tên của mình. Được rồi, vậy đây là câu chuyện.
When I'm stressed, I suddenly forget my own name. Okay, so here's the story.
0:55
Du khách của chúng ta là Nora. Đây là chuyến bay quốc tế đầu tiên của cô ấy một mình.
Our traveller is Nora. It's her first international flight alone.
1:00
Cô ấy đang bay từ Lisbon đến Toronto với một điểm dừng ở Dublin.
She is flying from Lisbon to Toronto with a connection in Dublin.
1:06
Nora rất phấn khích, nhưng cũng rất lo lắng. Và thật lòng mà nói, điều đó là bình thường. Rất bình thường.
Nora is excited, but also very nervous. And honestly, that is normal. Very normal.
1:13
Tôi từng cảm thấy lo lắng và hỏi, cửa máy bay ở đâu tại cổng?
I once got nervous and asked, where is the airplane door at the gate?
1:20
Điều đó thực sự dễ thương. Được rồi, hãy bắt đầu từ nhà. Sáng sớm.
That's actually cute. Okay, let's start at home. It's early morning.
1:25
Nora nhìn vào vali của mình và nghĩ, cái túi này nặng hơn cả tương lai của tôi.
Nora looks at her suitcase and thinks, this bag is heavier than my future.
1:33
Và cô ấy mở điện thoại để đặt xe. Cô ấy gọi dịch vụ taxi.
And she opens her phone to book a ride. She calls a taxi service.
1:38
Xin chào, tôi cần một chiếc taxi đến sân bay, làm ơn. Chắc chắn. Bạn đang đến sân bay nào?
Hello, I need a taxi to the airport, please. Sure. Which airport are you going to?
1:44
Sân bay Quốc tế Lisbon. Được rồi. Địa chỉ đón của bạn là gì?
Lisbon International Airport. Okay. What is your pickup address?
1:50
Nó ở 18 Riverview Road, căn hộ 4B. Đã hiểu. Và số điện thoại của bạn?
It's 18 Riverview Road, apartment 4B. Got it. And your phone number?
1:56
Vâng, số của tôi là 5550189. Tuyệt vời.
Yes, it's 5550189. Perfect.
2:02
Tài xế sẽ đến trong khoảng 8 phút. 8 phút. Tuyệt. Tài xế có gọi cho tôi không?
The driver will arrive in about 8 minutes. 8 minutes. Great. Will the driver call me?
2:08
Vâng, tài xế sẽ gọi khi họ ở bên ngoài. Được rồi, tôi sẽ chờ. Cảm ơn bạn. Không có gì.
Yes, the driver will call when they are outside. Okay, I'll wait. Thank you. You're welcome.
2:15
Chúc bạn có một chuyến đi an toàn. Bài học nhanh. Khi họ hỏi về địa chỉ đón của bạn. Điều đó có nghĩa là nơi họ sẽ đón bạn.
Have a safe trip. Quick lesson. When they ask for your pickup, address. That means where they will pick you up.
2:22
Và đến có nghĩa là đến một nơi. Taxi đến nhà bạn. Bạn đến sân bay.
And arrive means come to a place. The taxi arrives at your home. You arrive at the airport.
2:30
Dễ thôi. Taxi đến. Nora ra ngoài. Tài xế mỉm cười và trông thân thiện.
Easy. The taxi arrives. Nora goes outside. The driver smiles and looks friendly.
2:37
Điều đó giúp ích. Những gương mặt thân thiện giúp rất nhiều. Chào buổi sáng. Bạn có phải là Nora không? Vâng, tôi là.
That helps. Friendly faces help so much. Good morning. Are you Nora? Yes, I am.
2:45
Chào buổi sáng. Sân bay, đúng không? Vâng, làm ơn. Hãng hàng không nào bạn bay?
Good morning. Airport, right? Yes, please. Which airline are you flying with?
2:51
Hãng hàng không Emerald Skies. Emerald Skies. Được rồi, đó là Ga A. Ga A.
Emerald Skies Airlines. Emerald Skies. Okay, that is Terminal A. Terminal A.
2:58
Cảm ơn. Chỉ để bạn biết, một ga là một tòa nhà chính tại sân bay.
Thank you. Just so you know, a terminal is a main building at the airport.
3:04
Các hãng hàng không khác nhau sử dụng các ga khác nhau. Ồ, ga là tòa nhà. Điều đó có lý.
Different airlines use different terminals. Oh, terminal is the building. That makes sense.
3:10
Lần đầu tiên bay quốc tế? Có phải rõ ràng không? Một chút, nhưng đừng lo. Bạn đang làm tốt.
First time flying international? Is it that obvious? A little, but don't worry. You're doing fine.
3:18
Tôi cảm thấy như chiếc vali của mình có thể nghe thấy nỗi sợ hãi của tôi. Vali thích kịch tính.
I feel like my suitcase can hear my fear. Suitcases love drama.
3:25
Nora kiểm tra giờ. Bây giờ là 6 giờ 50 phút sáng. Chuyến bay của cô ấy khởi hành lúc 10 giờ 10 phút sáng. Thật tốt.
Nora checks the time. It's 6.50 a.m. Her flight leaves at 10.10 a.m. That's good.
3:32
Đối với các chuyến bay quốc tế, đến sớm từ hai đến ba giờ là một ý tưởng an toàn. Đúng vậy.
For international flights, arriving two to three hours early is a safe idea. Right.
3:37
Nó cho bạn thời gian để làm thủ tục, an ninh và tìm cổng của bạn.
It gives you time for check-in, security, and finding your gate.
3:43
Và thời gian để đi vòng tròn như tôi, giả vờ rằng tôi biết mình đang đi đâu.
And time to walk in circles like me, pretending I know where I'm going.
3:49
Đi bộ tự tin là một kỹ năng du lịch. Tại sân bay, Nora nhìn lên. Biển báo lớn. Nhiều người.
Confident walking is a travel skill. At the airport, Nora looks up. Big signs. Many people.
3:57
Nhiều vali kéo. Cô ấy hít một hơi thật sâu. Cô ấy tìm thấy một nhân viên sân bay.
Many rolling bags. She takes a deep breath. She finds an airport staff member.
4:04
Xin lỗi, làm ơn cho tôi biết làm thủ tục cho hãng hàng không Emerald Skies ở đâu?
Excuse me, where is check-in for Emerald Skies Airlines?
4:08
Bạn đang ở Ga A, vì vậy bạn đang ở đúng ga. Tuyệt vời. Bây giờ tôi đi đâu?
You're in Terminal A, so you are in the right terminal. Great. Where do I go now?
4:15
Đi thẳng, sau đó rẽ trái. Tìm các quầy làm thủ tục. Quầy?
Go straight, then turn left. Look for the check-in counters. Counters?
4:21
Vâng, những bàn dài nơi bạn đưa hộ chiếu và túi của bạn. Có biển báo lớn ở trên chúng. Được rồi.
Yes, the long desks where you give your passport and your bag. There are big signs above them. Okay.
4:28
Và tôi nên theo biển báo cho các chuyến bay khởi hành? Chính xác.
And I should follow signs for departures? Exactly.
4:33
Khởi hành có nghĩa là các chuyến bay rời đi. Đến nơi có nghĩa là các chuyến bay đến. Khởi hành. Rời đi.
Departures means flights leaving. Arrivals means flights coming in. Departures. Leaving.
4:41
Đó là tôi. Cảm ơn bạn rất nhiều. Không có gì. Chúc bạn may mắn. Bây giờ Nora tìm thấy khu vực emerald skies.
That's me. Thank you so much. You're welcome. Good luck. Now Nora finds the emerald skies area.
4:48
Có một hàng. Cô ấy đứng trong hàng. Và trong hàng, cô ấy luyện tập trong đầu.
There is a line. She stands in line. And in line, she practices in her head.
4:54
Đó là một động thái học thông minh. Đến lượt cô ấy. Nhân viên làm thủ tục trông chuyên nghiệp và bình tĩnh.
That is a smart learner move. It's her turn. The check-in agent looks professional and calm.
처음 5분까지만 무료로 볼 수 있어요. 이어서 보려면 앱이나 확장 프로그램을 설치하세요.
다운로드다른 언어로 요청하기





![[LIVE] 은혜의 잠못밤 라이브 상담소 OPEN! 🌙 | 편안하게 같이 수다 떨어요 💬 (고민 상담, 사연, 속마음 토크, etc. )](https://img.youtube.com/vi/bG40LE2vh7o/mqdefault.jpg)