How to Describe Your Personality in English | Easy Speaking Practice | Shadowing English
0:07
Xin chào mọi người, và chào mừng trở lại với Kênh Chill English.
Hello, everyone, and welcome back to Chill English Channel.
0:11
Chúng tôi rất vui vì bạn đang dành thời gian học tiếng Anh với chúng tôi hôm nay. Chào các bạn.
We are really happy you are spending your time learning English with us today. Hi, friends.
0:16
Thật tuyệt khi có bạn ở đây một lần nữa, dù bạn đang nghe ở nhà, trên xe buýt, hay khi thư giãn ở đâu đó thoải mái.
It is so nice to have you here again, whether you're listening at home, on the bus, or while relaxing somewhere comfortable.
0:22
Tôi là Sophia, và như thường lệ, tôi ở đây với Jake, và hôm nay chúng tôi có một chủ đề rất hữu ích và thú vị cho bạn.
I am Sophia, and as always, I am here with Jake, and today we have a very useful and interesting topic for you.
0:29
Vâng, chúng tôi có. Nhưng trước khi bắt đầu bài học, tôi muốn hỏi Sophia một câu hỏi đơn giản chỉ để khởi động một chút. Ồ, không.
Yes, we do. But before we start the lesson, I want to ask Sophia a simple question just to warm things up a little. Oh, no.
0:36
Câu hỏi rồi sao? Được rồi, hãy tiếp tục. Tôi đã sẵn sàng. Nếu bạn phải mô tả tính cách của mình bằng một từ duy nhất, bạn sẽ chọn từ nào?
Questions already? Okay, go ahead. I'm ready. If you had to describe your personality using only one word, what word would you choose?
0:45
Chỉ một từ thì thực sự khó, nhưng tôi nghĩ tôi sẽ chọn từ có tổ chức.
Only one word is really difficult, but I think I would choose the word organized.
0:51
Tôi gần như chắc chắn bạn sẽ nói như vậy. Bàn làm việc của bạn luôn gọn gàng và ghi chú của bạn được sắp xếp hoàn hảo.
I was almost certain you would say that. Your desk is always neat and your notes are perfectly arranged.
0:57
Tôi không thể giúp được. Có tổ chức khiến tôi cảm thấy bình tĩnh và tập trung. Điều đó rất hợp lý.
I cannot help it. Having things organized makes me feel calm and focused. That makes a lot of sense.
1:03
Vậy hãy để tôi quay lại câu hỏi với bạn. Bạn sẽ mô tả tính cách của tôi bằng một từ như thế nào?
So let me turn the question back to you. How would you describe my personality in one word?
1:09
Tôi sẽ nói là tò mò vì bạn luôn hỏi những câu hỏi và muốn học điều gì đó mới.
I would say curious because you are always asking questions and wanting to learn something new.
1:15
Tôi thích từ đó và nó thực sự kết nối rất tốt với những gì chúng ta đang nói hôm nay. Chính xác.
I like that word and it actually connects very nicely to what we are talking about today. Exactly.
1:21
Bài học hôm nay hoàn toàn nói về cách nói về tính cách bằng tiếng Anh một cách tự nhiên và tự tin.
Today's lesson is all about how to to talk about personality in English in a natural and confident way.
1:27
Chủ đề này cực kỳ quan trọng vì mọi người thường hỏi về tính cách trong các tình huống thực tế.
This topic is extremely important because people ask about personality all the time in real-life situations.
1:33
Bạn có thể nghe những câu hỏi này trong các cuộc phỏng vấn xin việc, khi gặp gỡ bạn bè mới, hoặc khi có những cuộc trò chuyện sâu sắc hơn với mọi người.
You might hear these questions in job interviews, when meeting new friends, or when having deeper conversations with people.
1:40
Và khi bạn biết những từ và mẫu câu đúng, bạn sẽ nghe có vẻ tự tin hơn và tự nhiên hơn rất nhiều trong tiếng Anh.
And when you know the right words and sentence patterns, you sound more confident and much more natural in English.
1:46
Trước khi chúng ta tiếp tục, chúng tôi chỉ muốn nói rằng nếu bạn thích học với chúng tôi, hãy đăng ký Kênh Chill English.
Before we continue, we just want to say that if you enjoy learning with us, please subscribe to Chill English Channel.
1:53
Vâng, việc đăng ký thực sự giúp chúng tôi phát triển và cho phép chúng tôi tiếp tục tạo ra những bài học tiếng Anh thoải mái và hữu ích cho bạn.
Yes, subscribing really helps us grow and it allows us to keep making relaxed and useful English lessons for you.
1:59
Bây giờ hãy bắt đầu với một câu chuyện cá nhân ngắn để làm cho bài học này trở nên thực tế và dễ liên hệ hơn.
Alright now let us begin with a short personal story to make this lesson more real and relatable.
2:05
Sophia, bạn đã bao giờ có một khoảnh khắc ngại ngùng khi phải mô tả bản thân bằng tiếng Anh chưa? Ồ, có, chắc chắn rồi.
Sophia have you ever had an awkward moment when you have to describe yourself in English? Oh yes, definitely.
2:12
Và tôi vẫn nhớ rất rõ ngay cả bây giờ. Nghe có vẻ thú vị. Chuyện gì đã xảy ra?
And I still remember it very clearly even now. That already sounds interesting. What happened?
2:19
Trong cuộc phỏng vấn xin việc đầu tiên của tôi, người phỏng vấn đã hỏi tôi hãy nói về bản thân.
During my very first job interview, the interviewer asked me to tell them about myself.
2:24
Đó là một câu hỏi rất phổ biến, nhưng nó có thể cảm thấy rất căng thẳng. Chính xác!
That is such a common question, but it can feel very stressful. Exactly!
2:28
Tâm trí tôi hoàn toàn trống rỗng, và tôi đột nhiên quên hết mọi từ tiếng Anh mà tôi biết.
My mind went completely blank, and I suddenly forgot every English word I knew.
2:35
Cảm giác đó quá quen thuộc với nhiều người học. Cuối cùng tôi đã nói, ừm, tôi tốt bụng, và sau đó tôi ngừng nói hoàn toàn.
That feeling is too familiar for many learners. I finally said, um, I'm nice, and then I stopped talking completely.
2:43
Chỉ là tôi tốt và không có gì khác? Vâng, và trong khoảnh khắc đó, tôi biết rằng điều đó không đủ, nhưng tôi không biết nói gì thêm.
Just I'm nice and nothing else? Yes, and in that moment, I knew it was not enough, but I didn't know what else to say.
2:51
Đó chính xác là lý do tại sao bài học hôm nay lại hữu ích như vậy, vì nhiều người gặp phải vấn đề tương tự.
That is exactly why today's lesson is so useful, because many people have the same problem.
2:56
Sau bài học này, bạn sẽ có nhiều từ và mẫu câu để giúp bạn mô tả tính cách của mình một cách rõ ràng.
After this lesson, you will have many words and patterns to help you describe your personality clearly.
3:02
Hãy bắt đầu với một số đặc điểm tính cách tích cực rất phổ biến và rất hữu ích.
Let us start with some positive personality traits that are very common and very useful.
3:07
Ý tưởng tuyệt vời, và từ đầu tiên tôi muốn nói đến là thân thiện.
Great idea, and the first word I want to talk about is friendly.
3:11
Những người thân thiện thì ấm áp, dễ gần và dễ nói chuyện, và hầu hết mọi người đều thích ở bên họ.
Friendly people are warm, approachable, and easy to talk to, and most people enjoy being around them.
3:17
Nếu bạn thân thiện, bạn sẽ mỉm cười, lắng nghe và giúp người khác cảm thấy thoải mái.
If you are friendly, you smile, you listen, and you help others feel comfortable.
3:21
Người hàng xóm của tôi rất thân thiện, và mỗi sáng anh ấy vẫy tay và hỏi ngày của tôi như thế nào.
My neighbor is extremely friendly, and every morning he waves and asks how my day is going.
3:26
Đó là một hành động rất nhỏ, nhưng nó thực sự có thể làm cho ai đó cảm thấy tốt. Tôi nghĩ tôi cũng thân thiện, nhưng tôi cần cà phê buổi sáng trước tiên.
That is such a small action, but it can really make someone feel good. I think I'm friendly too, but I need my morning coffee first.
3:34
Điều đó rất dễ hiểu. Cà phê thay đổi mọi thứ. Một đặc điểm tính cách rất quan trọng khác là trung thực.
That is very understandable. Coffee changes everything. Another very important personality trait is honest.
3:42
Những người trung thực nói sự thật và không cố gắng che giấu mọi thứ hoặc lừa dối người khác.
Honest people tell the truth and do not try to hide things or deceive others.
3:47
Sự trung thực là một trong những phẩm chất tôi đánh giá cao nhất trong tình bạn và công việc.
Honesty is one of the qualities I value the most in friendships and at work.
3:51
Cũng giống như vậy, vì lòng tin rất khó để xây dựng lại khi nó đã bị phá vỡ.
Same here, because trust is very hard to rebuild once it's broken.
3:55
Bạn có thể nói những câu đơn giản như, tôi là một người trung thực, hoặc sự trung thực quan trọng với tôi.
You can say simple sentences like, I am an honest person, or honesty is important to me.
4:01
Những câu đó rõ ràng, tự nhiên và dễ sử dụng.
Those sentences are clear, natural, and easy to use.
4:05
Bây giờ hãy nói về chăm chỉ, một từ tuyệt vời cho các tình huống chuyên nghiệp.
Now let's talk about hard working, which is a great word for professional situations.
4:10
Chăm chỉ có nghĩa là bạn nỗ lực và không dễ dàng từ bỏ khi mọi thứ trở nên khó khăn.
Hard working means you put in effort and you don't give up easily when things are difficult.
4:15
Chị gái tôi rất chăm chỉ và cô ấy học bài khuya gần như mỗi ngày. Điều đó đòi hỏi rất nhiều sự cống hiến và kỷ luật.
My sister is very hard working and she studies late into the night almost every day. That takes a lot of dedication and discipline.
4:23
Tôi cũng cố gắng chăm chỉ, nhưng tôi cũng cần thời gian để nghỉ ngơi. Nghỉ ngơi là quan trọng. Chăm chỉ không có nghĩa là làm kiệt sức bản thân.
I try to be hard working too, but I also need time to rest. Rest is important. Being hard working doesn't mean exhausting yourself.
4:31
Một từ phổ biến khác là tự tin. Những người tự tin tin vào khả năng của họ, nhưng họ không thô lỗ hay kiêu ngạo.
Another common word is confident. Confident people believe in their abilities, but they are not rude or arrogant.
4:38
Sự tự tin là hấp dẫn, nhưng sự kiêu ngạo thường đẩy mọi người ra xa. Đó là một sự khác biệt rất quan trọng cần nhớ.
Confidence is attractive, but arrogance usually pushes people away. That is a very important difference to remember.
4:45
Bây giờ hãy nói về kiên nhẫn, điều này đặc biệt quan trọng cho giáo viên và cha mẹ.
Now let's talk about patient, which is especially important for teachers and parents.
4:50
Những người kiên nhẫn có thể chờ đợi một cách bình tĩnh và xử lý tình huống mà không nhanh chóng nổi giận.
Patient people can wait calmly and handle situations without getting angry quickly.
4:55
Tôi vẫn đang làm việc về sự kiên nhẫn của mình, đặc biệt là khi mọi thứ không diễn ra như kế hoạch. Chúng ta đều như vậy. Kiên nhẫn là một kỹ năng suốt đời.
I'm still working on my patience, especially when things don't go as planned. We all are. Patience is a lifelong skill.
처음 5분까지만 무료로 볼 수 있어요. 이어서 보려면 앱이나 확장 프로그램을 설치하세요.
다운로드다른 언어로 요청하기





