試合前最後かも
0:09
Vâng, đã bắt đầu rồi. Mấy giờ rồi?
はい始まってましたー 何時ー
0:14
Vâng, 11 giờ. Vâng, giờ luyện tập. Chào buổi tối!
はい 11時 はい時間練習 こんばんはー
0:19
Hãy bắt đầu nào. Hono-chan, chào buổi tối! Vâng, chào buổi tối!
やっていきましょうー ほのちゃん はいえーこんばんは はいこんばんは
0:28
Chào buổi tối!
はいこんばんは
0:56
Chào buổi tối, hãy thử nào. Ồ, mọi người. Cô giáo đã sửa tên rồi.
こんばんはやってみる。うーえぶりで。先生直しましたね名前。
1:03
Chào mừng bạn trở về. Chúc bạn thành công tại giải đấu Hokkaido. Cảm ơn bạn. Tôi sẽ cố gắng.
ついねお帰り。北海道大会頑張ってください。ありがとうございます。頑張ります。
1:10
Chào buổi tối. Rất vui vì đã kịp. Giải thưởng mua sắm trang phục cổ vũ. Cảm ơn bạn.
こんばんは。間に合ってよかった。応援服購入賞。ありがとうございます。
1:16
Hãy mua trên story Instagram nhé. Chào buổi tối, mọi người. Cảm ơn bạn.
インスタのストーリーでぜひ購入ください。こんばんはお疲れ様です。お疲れ様。
1:26
Hãy cố gắng nhé, Bletan. Cảm ơn bạn. Mắt bạn có sáng không? Có sáng không? Không sáng đâu.
ブレタン頑張ってくださいありがとうございます目晴れてます?晴れてる?晴れてないよ
1:33
Cuối cùng cũng đến trận đấu rồi. Cố lên nhé! Nhưng còn khoảng 1 tuần hay 10 ngày nữa.
いよいよ試合ですね頑張ってまあでもあと1週間10日ぐらいあるかな
1:39
Còn khoảng 10 ngày nữa đúng không? Vâng, cảm ơn bạn. Cố lên nhé, chào buổi tối!
10日ちょっとあるよねはいありがとうございます頑張ってねこんばんはこんばんP IP
1:48
Vậy thì, mình rất ủng hộ bạn. Cảm ơn bạn. Hôm nay đúng giờ đấy. Ờ, vâng, Rubis.
さてさっとるし、まじ応援してます。ありがとうございます。今日は時間通りだよー。えー、はい、ルビス。
1:55
Ờ, vâng, chào buổi tối. Cảm ơn bạn. Cảm ơn bạn. Chào buổi tối, Mi. Lâu rồi không gặp. Vâng, chào buổi tối.
えー、はい、こんばんは。お疲れ様です。お疲れ様です。こんばんは、みー。久しぶりに見えた。はい、こんばんは。
2:02
Nakkun, rất vui được gặp bạn. Cảm ơn bạn đã đăng ký kênh và theo dõi Instagram.
なっくんおはつです。チャンネル登録、インスフォローして、ありがとうございました。
2:09
Hẹn gặp lại, cảm ơn bạn đã chờ đợi. Chào buổi tối!
お会いしましょうありがとう待ってましてこんばんはこんばんは
2:17
Mình cũng đang hút Owap. Owap, mình đang hút đây.
俺も今おわぱ吸ってるおわぱおわし吸ってるね
2:24
Cố lên nhé, cảm ơn bạn. Bạn có thể nói được điều đó sao? Bạn đang coi thường người khác à?
頑張ってくださいありがとうございますありがとうございます言えるんですねお前なめてるのか人のこと
2:31
Cố lên nhé, cảm ơn bạn. Lần này mình không thể thông báo được. Cảm ơn bạn.
ブレイキングダウン頑張ってくださいありがとうございます今回僕はしおじいぴぴぴぴぴぴぴ 告げできないおじょうありがとうです
2:40
Mẹ mình nghĩ lần này sẽ mua. Cảm ơn bạn, thật bất ngờ.
母様が今回は購入すると思いますありがとうございます意外となでがた
2:45
Hừm, không biết nữa. Ờ, đã kịp rồi. Chào buổi tối!
うーんわからんえー間に合ったこんばんはこんばんは
2:51
Không biết có viết được không. Đã nhắn tin trên Instagram và nhận được phản hồi ngay. Còn 2 cái nữa, kịp không nhỉ? Cảm ơn bạn.
もしの書かどうかなってインスタでD Mしてすぐ返信くれて残り2個でギリギリあー届くの私はありがとう
2:56
Mũ bạn đã mua sẽ được gửi vào tuần tới. Ồ không, hôm nay sẽ gửi ngay. Hãy chờ thêm một chút nhé. Chào buổi tối!
買ってくれた帽子来週のねあー違う今日は明日にはもう発送順次してるんでもうちょっとお待ちくださいこんばんははい、こまわわー。
3:07
Đêm ở Hokkaido lạnh nhỉ? Nghe nói vậy. Kiểu tóc của bạn có thay đổi không? Chưa mua gì cả. Chào buổi tối!
北海道夜寒いねーらしいねー。髪型変わりました?買ってない。こんばんは、はい、こまわわー。
3:13
Cảm ơn bạn rất nhiều. Cảm ơn! Vâng. Mình đang rất cố gắng để đọc bình luận.
めっちゃありがとうございます。ありがとうございます!はい。コメント読むの必死でっかい。
3:18
Vâng, mình đang rất cố gắng. Kiểu mũ và trang phục có gì đó hơi kỳ quặc. Ồ.
はい、必死です。なんか帽子と服がどうかしてちょっと面白くなっちゃった。へー。
3:25
À, tôi không biết đâu. À, bạn có mặc chiếc áo phông mới ra mắt tại giải đấu Hokkaido không?
えー、知らんて言って。えー、マーク北海道大会の時に新しく出たTシャツ、着ますか?ん?
3:33
Nếu nhà tài trợ đăng lên Instagram lần này,
スポンサーの今回インスタで出したら、
다른 언어로 요청하기





