rootblysub
전체 영상YouTube 자막 번역English

【SUB】全員告白日reaction!王子無人機告白震驚衆人,小一貼臉開大銳評不斷!#有你的戀歌2 #朱主爱

0:34
Nó đã bắt đầu.
It has started.
0:35
Đây là điều bạn gọi là một cặp đôi.
This is what you call a couple.
0:40
Cười đến đau cả gan.
Laughing till my liver hurts.
0:41
Làm thế nào tôi nhảy lại?
How did I dance back?
0:43
Đừng nói về nó nữa.
Don't talk about it anymore.
0:46
Ruiyang thật năng động trong phần này.
Ruiyang is so dynamic in this part.
0:49
Tôi nhớ phần này rồi.
I remember this part now.
0:50
Bạn có diễn trong 'Hoàng Hậu trong Cung Điện' không?
Are you acting in Empresses in the Palace?
0:52
Vào lúc này,
At this moment,
0:53
Tôi cảm thấy 'cảnh hỗn loạn' lần đầu tiên.
I felt the 'chaotic scene' for the first time.
0:54
Đừng nhìn nữa.
Stop looking.
0:55
Tôi nhớ rồi.
I remember now.
0:57
Xin lỗi.
Sorry.
1:01
Ruiyang.
Ruiyang.
1:10
Chúng ta đã về nhà.
We're home.
1:12
Cái này để làm gì?
What's this for?
1:15
Bạn đang làm gì?
What are you doing?
1:18
Phần này có ý nghĩa gì?
What does this part mean?
1:19
Phần này có nghĩa là gì?
What does this part mean?
1:21
Nhiều trứng quá.
So many eggs.
1:22
Tôi sẽ lột mười cái cho bạn.
I'll peel them for you.
1:23
Tôi sẽ lột mười cái cho bạn.
I'll peel ten for you.
1:24
Tôi sẽ lột mười cái cho bạn.
I'll peel ten for you.
1:25
Xúc xích đùi vua.
King of Kings ham sausage.
1:28
Mang cái này qua đây nữa.
Bring this over too.
1:30
Anh ấy đã mua sữa cho Tiểu Thảo.
He bought milk for Xiaocao.
1:32
Đúng rồi, sữa.
Right, milk.
1:34
Dole.
Dole.
1:40
Xin chào.
Hello.
1:42
Lâu rồi không gặp.
Long time no see.
1:45
Tối nay, chúng tôi sẽ cho bạn xem trước
Tonight, we'll show you in advance
1:48
tập mười mà chúng tôi vừa chỉnh sửa.
the tenth episode we just edited.
1:50
Nó rất mới.
It's fresh.
1:50
Mới, đúng không?
Fresh, right?
1:51
Đúng rồi, vừa mới ra khỏi phòng chỉnh sửa.
Right, just taken out of the editing room.
1:58
Nó bắt đầu rồi.
It's starting.
1:59
Các thành viên trong gia đình.
Family members.
2:01
Bây giờ, tập mười đang phát.
Now, the tenth episode is on.
2:02
Nhanh lên, mau lên.
Come on, hurry up.
2:03
Hơi hồi hộp một chút.
A bit nervous.
2:05
Ăn một quả trứng để bình tĩnh lại đã.
Eat an egg to calm the nerves first.
2:07
Bắt đầu thôi.
Let's start.
2:30
Tư thế ngồi của CEO này thật quyền lực.
This domineering CEO's sitting posture.
2:31
Thật lòng mà nói, chiếc Nyonya Kebaya của cô ấy
To be honest, her Nyonya Kebaya
2:33
thật sự rất đẹp hôm đó.
was really beautiful that day.
2:39
Luôn có xu hướng đứng về phía bạn.
Always tends to be on your side.
2:48
Nhịp tim.
Heartbeat.
2:53
Nhạc nền thật sự rất hợp.
The background music is really well matched.
2:55
Đúng rồi.
Right.
2:56
Nhạc nền của họ thật tuyệt.
Their background music is great.
2:58
Tôi thực sự thích nhiều bài hát.
I really like many of the songs.
2:59
Nhạc nền thật tuyệt.
The background music is great.
2:59
Nhạc nền thật sự tuyệt.
The background music is really great.
3:04
Thật kỳ lạ.
So strange.
3:05
Tôi cảm thấy rất ngại ngùng ở đây ngay bây giờ.
I'm feeling very awkward here right now.
3:06
Bạn có biết không?
Do you know?
3:07
Tôi muốn nhìn kỹ hơn về Tiểu Yi.
I want to take a targeted look at Xiao Yi.
3:11
Không thể nhìn.
Can't look.
3:13
Uống thêm một ngụm nữa.
Take another sip.
3:14
Uống thêm một ngụm nữa.
Take another sip.
3:15
Uống thêm một ngụm nữa.
Take another sip.
3:17
Uống thêm một ngụm nữa.
Get yourself drunk first.
3:18
Tôi đã ngủ một lúc.
I slept for a while.
3:21
Nhìn kìa.
Look over there.
3:24
Có phải vậy không?
Is that it?
3:26
Thật sao?
Really?
3:29
Nó quá lớn.
It's too big.
3:29
William làm nó quá lớn.
William made it too big.
3:34
Nhìn cái đó kìa.
Look what that is.
3:40
Nó thật cảm động.
It's heartfelt.
3:41
Nó trông đẹp.
It looks good.
3:42
Mỗi mẫu đều do anh ấy thiết kế.
Each pattern was designed by him.
3:45
Tôi vừa nổi da gà.
I just got goosebumps.
3:47
Tiểu Yi, bạn có nổi da gà không?
Xiao Yi, did you get goosebumps?
3:49
Đã nổi da gà.
Got goosebumps.
3:50
Đã lấy được chúng.
Got them.
3:51
Tôi cảm thấy rất xúc động.
I feel so moved.
3:52
Nếu là tôi, tôi sẽ ngất xỉu.
If it were me, I would faint.
3:54
Và sau đó vào ngày hôm sau, tôi nhận được một sự từ chối khắc nghiệt.
And then the next day, I received a harsh rejection.
3:59
Thật cảm động.
So touching.
4:00
Sau này thật đẹp, bạn biết không? Cảm ơn bạn.
It was beautiful later on, you know? Thank you.
4:02
Vỗ tay cho bạn.
Clapping for you.
4:04
Bạn đang làm gì?
What are you doing?
4:07
Tôi đang xem buổi hẹn hò của bạn.
I'm watching your date.
4:08
Tôi cảm thấy rất có lỗi ngay bây giờ.
I feel very guilty right now.
4:10
Tôi không biết tại sao.
I don't know why.
4:12
Giống như tôi đã làm điều gì đó đáng xấu hổ.
Like I've done something shameful.
4:14
Bây giờ tôi...
I am now...
4:16
Không sao cả.
It's okay.
4:17
Tại sao bạn cứ nhìn tôi khi xem chương trình?
Why do you keep looking at me when watching the show?
4:19
Chỉ cần xem chương trình thôi.
Just watch the show.
4:20
Tiểu Yi bây giờ
Xiao Yi is now
4:21
đang giả vờ bình tĩnh, thật lòng mà nói.
pretending to be calm, to be honest.
4:23
Tôi xin lỗi.
I'm sorry.
4:25
Tại sao tôi cảm thấy
Why do I feel
4:25
như bị bắt gặp đang lừa dối?
like being caught cheating?
4:28
Bây giờ bạn cảm thấy thế nào?
How do you feel now?
4:34
Chúng ta...
Our...
4:35
Đúng rồi, bức ảnh nhóm đầu tiên.
Right, the first group photo.
4:36
Bức ảnh nhóm đầu tiên của "Hoàng Tử" và "Công Chúa".
The first group photo of "Prince" and "Princess".
4:38
Đúng không?
Right?
4:38
Bức ảnh nhóm đầu tiên chỉ được chụp vào ngày thứ tám.
The first group photo was only taken on the eighth day.
4:40
Bức ảnh nhóm đầu tiên chỉ được chụp vào ngày thứ tám.
The first group photo was only taken on the eighth day.
4:41
Bạn đã thấy chưa?
Did you see it?
4:42
Là tôi đã khăng khăng chụp nó vào ngày hôm đó.
It was me who insisted on taking it that day.
4:45
Nhưng bạn đã nói tôi là "công chúa" của bạn vào ngày hôm đó.
But you said I was your "princess" that day.
4:47
Sau đó bạn đã đi chụp ảnh với Xiaocao.
Then you went to take a photo with Xiaocao.
4:50
Nó đã trở thành bức ảnh nhóm đầu tiên của "Hoàng tử" và "Công chúa".
It became the first group photo of "Prince" and "Princess".
4:51
Ai chính xác là "công chúa"?
Who exactly is the "princess"?
4:53
Nào, cùng nâng ly.
Come on, cheers.
4:54
Nào, cùng nâng ly, Ruiyang.
Come on, cheers, Ruiyang.
4:55
Chúc mừng.
Cheers.
4:59
Tôi hiểu rồi.
I get it.

처음 5분까지만 무료로 볼 수 있어요. 이어서 보려면 앱이나 확장 프로그램을 설치하세요.

다운로드
다른 언어로 요청하기
Chrome 확장 프로그램과 모바일 앱으로도 이용해보세요다운로드
번역 진행 중0%