Master English Prepositions Easily IN, ON, AT, BY, OF, FOR Explained with Examples
0:00
Xin chào, các bạn. Hôm nay, tôi sẽ giải thích cách sử dụng các giới từ thông dụng trong tiếng Anh.
Hello, friends. Today, I will explain the use of common prepositions in English.
0:07
Những từ nhỏ này rất quan trọng vì chúng giúp chúng ta nói về thời gian, địa điểm và mối quan hệ một cách rõ ràng.
These small words are very important because they help us talk about time, place, and relationships clearly.
0:17
Chúng ta sẽ xem xét sáu giới từ chính. In, on, at, by, of và for.
We will look at six main prepositions. In, on, at, by, of, and for.
0:27
Bắt đầu nào. Đầu tiên, in.
Let's begin. First, in.
0:31
Chúng ta sử dụng in cho các tháng, năm và các khoảng thời gian dài hơn.
We use in for months, years, and longer time periods.
0:36
Ví dụ, vào tháng Giêng,
For example, in January,
0:40
Vào năm 2026, vào buổi sáng, và trong một tuần.
In 2026, in the morning, and in a week.
0:45
Nó giúp chúng ta nói về thời gian chung. Tiếp theo, on.
It helps us talk about general times. Next, on.
0:50
Chúng ta sử dụng on cho các ngày, ngày tháng và các ngày cụ thể với các phần trong ngày.
We use on for days, dates, and specific days with parts of the day.
0:57
Ví dụ, vào thứ Sáu, vào ngày 5 tháng 3, vào sinh nhật của tôi, và vào sáng thứ Hai.
For example, on Friday, on March 5th, on my birthday, and on Monday morning.
1:05
Nó cho thấy thời gian cụ thể hơn so với in. Bây giờ, at.
It shows more specific time than in. Now, at.
1:10
Chúng ta sử dụng at cho các thời điểm chính xác và các điểm cụ thể.
We use at for exact times and specific points.
1:14
Ví dụ, vào lúc 6 giờ sáng, vào ban đêm, vào giờ ăn trưa, và vào lúc này.
For example, at 6 a.m., at night, at lunchtime, and at the moment.
1:21
Nó được sử dụng cho các thời điểm chính xác. Tiếp theo là by.
It is used for precise times. Next is by.
1:26
Chúng ta sử dụng by khi nói về một thời hạn hoặc điều gì đó trước một giới hạn thời gian.
We use by when we talk about a deadline or something before a time limit.
1:33
Ví dụ, trước 5 giờ chiều, trước ngày mai, trước tuần tới, và trước khi kết thúc ngày.
For example, by 5 p.m., by tomorrow, by next week, and by the end of the day.
1:41
Bây giờ, of. Chúng ta sử dụng of để chỉ sự thuộc về, phần, hoặc mối quan hệ.
Now, of. We use of to show belonging, part, or relationship.
1:48
Ví dụ, một tách trà, màu của chiếc xe, một miếng bánh, và tên của cuốn sách.
For example, a cup of tea, the color of the car, a piece of cake, and the name of the book.
1:55
Cuối cùng, for. Chúng ta sử dụng for để nói về khoảng thời gian hoặc mục đích.
Finally, for. We use for to talk about duration or purpose.
2:02
Ví dụ, trong hai giờ, trong một tuần, để vui vẻ, và cho bạn.
For example, for two hours, for a week, for fun, and for you.
2:08
Cảm ơn bạn đã xem. Hẹn gặp lại trong bài học tiếp theo.
Thank you for watching. See you in the next lesson.