How to Describe Your Personality in English | Easy Speaking Practice | Shadowing English
0:07
Xin chào mọi người, và chào mừng trở lại với Kênh Chill English.
Hello, everyone, and welcome back to Chill English Channel.
0:11
Chúng tôi rất vui vì bạn đang dành thời gian học tiếng Anh với chúng tôi hôm nay. Chào các bạn.
We are really happy you are spending your time learning English with us today. Hi, friends.
0:16
Thật tuyệt khi có bạn ở đây một lần nữa, dù bạn đang nghe ở nhà, trên xe buýt, hay khi thư giãn ở đâu đó thoải mái.
It is so nice to have you here again, whether you're listening at home, on the bus, or while relaxing somewhere comfortable.
0:22
Tôi là Sophia, và như thường lệ, tôi ở đây với Jake, và hôm nay chúng tôi có một chủ đề rất hữu ích và thú vị cho bạn.
I am Sophia, and as always, I am here with Jake, and today we have a very useful and interesting topic for you.
0:29
Vâng, chúng tôi có. Nhưng trước khi bắt đầu bài học, tôi muốn hỏi Sophia một câu hỏi đơn giản chỉ để khởi động một chút. Ồ, không.
Yes, we do. But before we start the lesson, I want to ask Sophia a simple question just to warm things up a little. Oh, no.
0:36
Câu hỏi rồi sao? Được rồi, hãy tiếp tục. Tôi đã sẵn sàng. Nếu bạn phải mô tả tính cách của mình bằng một từ duy nhất, bạn sẽ chọn từ nào?
Questions already? Okay, go ahead. I'm ready. If you had to describe your personality using only one word, what word would you choose?
0:45
Chỉ một từ thì thực sự khó, nhưng tôi nghĩ tôi sẽ chọn từ có tổ chức.
Only one word is really difficult, but I think I would choose the word organized.
0:51
Tôi gần như chắc chắn bạn sẽ nói như vậy. Bàn làm việc của bạn luôn gọn gàng và ghi chú của bạn được sắp xếp hoàn hảo.
I was almost certain you would say that. Your desk is always neat and your notes are perfectly arranged.
0:57
Tôi không thể giúp được. Có tổ chức khiến tôi cảm thấy bình tĩnh và tập trung. Điều đó rất hợp lý.
I cannot help it. Having things organized makes me feel calm and focused. That makes a lot of sense.
1:03
Vậy hãy để tôi quay lại câu hỏi với bạn. Bạn sẽ mô tả tính cách của tôi bằng một từ như thế nào?
So let me turn the question back to you. How would you describe my personality in one word?
1:09
Tôi sẽ nói là tò mò vì bạn luôn hỏi những câu hỏi và muốn học điều gì đó mới.
I would say curious because you are always asking questions and wanting to learn something new.
1:15
Tôi thích từ đó và nó thực sự kết nối rất tốt với những gì chúng ta đang nói hôm nay. Chính xác.
I like that word and it actually connects very nicely to what we are talking about today. Exactly.
1:21
Bài học hôm nay hoàn toàn nói về cách nói về tính cách bằng tiếng Anh một cách tự nhiên và tự tin.
Today's lesson is all about how to to talk about personality in English in a natural and confident way.
1:27
Chủ đề này cực kỳ quan trọng vì mọi người thường hỏi về tính cách trong các tình huống thực tế.
This topic is extremely important because people ask about personality all the time in real-life situations.
1:33
Bạn có thể nghe những câu hỏi này trong các cuộc phỏng vấn xin việc, khi gặp gỡ bạn bè mới, hoặc khi có những cuộc trò chuyện sâu sắc hơn với mọi người.
You might hear these questions in job interviews, when meeting new friends, or when having deeper conversations with people.
1:40
Và khi bạn biết những từ và mẫu câu đúng, bạn sẽ nghe có vẻ tự tin hơn và tự nhiên hơn rất nhiều trong tiếng Anh.
And when you know the right words and sentence patterns, you sound more confident and much more natural in English.
1:46
Trước khi chúng ta tiếp tục, chúng tôi chỉ muốn nói rằng nếu bạn thích học với chúng tôi, hãy đăng ký Kênh Chill English.
Before we continue, we just want to say that if you enjoy learning with us, please subscribe to Chill English Channel.
1:53
Vâng, việc đăng ký thực sự giúp chúng tôi phát triển và cho phép chúng tôi tiếp tục tạo ra những bài học tiếng Anh thoải mái và hữu ích cho bạn.
Yes, subscribing really helps us grow and it allows us to keep making relaxed and useful English lessons for you.
1:59
Bây giờ hãy bắt đầu với một câu chuyện cá nhân ngắn để làm cho bài học này trở nên thực tế và dễ liên hệ hơn.
Alright now let us begin with a short personal story to make this lesson more real and relatable.
2:05
Sophia, bạn đã bao giờ có một khoảnh khắc ngại ngùng khi phải mô tả bản thân bằng tiếng Anh chưa? Ồ, có, chắc chắn rồi.
Sophia have you ever had an awkward moment when you have to describe yourself in English? Oh yes, definitely.
2:12
Và tôi vẫn nhớ rất rõ ngay cả bây giờ. Nghe có vẻ thú vị. Chuyện gì đã xảy ra?
And I still remember it very clearly even now. That already sounds interesting. What happened?
2:19
Trong cuộc phỏng vấn xin việc đầu tiên của tôi, người phỏng vấn đã hỏi tôi hãy nói về bản thân.
During my very first job interview, the interviewer asked me to tell them about myself.
2:24
Đó là một câu hỏi rất phổ biến, nhưng nó có thể cảm thấy rất căng thẳng. Chính xác!
That is such a common question, but it can feel very stressful. Exactly!
2:28
Tâm trí tôi hoàn toàn trống rỗng, và tôi đột nhiên quên hết mọi từ tiếng Anh mà tôi biết.
My mind went completely blank, and I suddenly forgot every English word I knew.
2:35
Cảm giác đó quá quen thuộc với nhiều người học. Cuối cùng tôi đã nói, ừm, tôi tốt bụng, và sau đó tôi ngừng nói hoàn toàn.
That feeling is too familiar for many learners. I finally said, um, I'm nice, and then I stopped talking completely.
2:43
Chỉ là tôi tốt và không có gì khác? Vâng, và trong khoảnh khắc đó, tôi biết rằng điều đó không đủ, nhưng tôi không biết nói gì thêm.
Just I'm nice and nothing else? Yes, and in that moment, I knew it was not enough, but I didn't know what else to say.
2:51
Đó chính xác là lý do tại sao bài học hôm nay lại hữu ích như vậy, vì nhiều người gặp phải vấn đề tương tự.
That is exactly why today's lesson is so useful, because many people have the same problem.
2:56
Sau bài học này, bạn sẽ có nhiều từ và mẫu câu để giúp bạn mô tả tính cách của mình một cách rõ ràng.
After this lesson, you will have many words and patterns to help you describe your personality clearly.
3:02
Hãy bắt đầu với một số đặc điểm tính cách tích cực rất phổ biến và rất hữu ích.
Let us start with some positive personality traits that are very common and very useful.
3:07
Ý tưởng tuyệt vời, và từ đầu tiên tôi muốn nói đến là thân thiện.
Great idea, and the first word I want to talk about is friendly.
3:11
Những người thân thiện thì ấm áp, dễ gần và dễ nói chuyện, và hầu hết mọi người đều thích ở bên họ.
Friendly people are warm, approachable, and easy to talk to, and most people enjoy being around them.
3:17
Nếu bạn thân thiện, bạn sẽ mỉm cười, lắng nghe và giúp người khác cảm thấy thoải mái.
If you are friendly, you smile, you listen, and you help others feel comfortable.
3:21
Người hàng xóm của tôi rất thân thiện, và mỗi sáng anh ấy vẫy tay và hỏi ngày của tôi như thế nào.
My neighbor is extremely friendly, and every morning he waves and asks how my day is going.
3:26
Đó là một hành động rất nhỏ, nhưng nó thực sự có thể làm cho ai đó cảm thấy tốt. Tôi nghĩ tôi cũng thân thiện, nhưng tôi cần cà phê buổi sáng trước tiên.
That is such a small action, but it can really make someone feel good. I think I'm friendly too, but I need my morning coffee first.
3:34
Điều đó rất dễ hiểu. Cà phê thay đổi mọi thứ. Một đặc điểm tính cách rất quan trọng khác là trung thực.
That is very understandable. Coffee changes everything. Another very important personality trait is honest.
3:42
Những người trung thực nói sự thật và không cố gắng che giấu mọi thứ hoặc lừa dối người khác.
Honest people tell the truth and do not try to hide things or deceive others.
3:47
Sự trung thực là một trong những phẩm chất tôi đánh giá cao nhất trong tình bạn và công việc.
Honesty is one of the qualities I value the most in friendships and at work.
3:51
Cũng giống như vậy, vì lòng tin rất khó để xây dựng lại khi nó đã bị phá vỡ.
Same here, because trust is very hard to rebuild once it's broken.
3:55
Bạn có thể nói những câu đơn giản như, tôi là một người trung thực, hoặc sự trung thực quan trọng với tôi.
You can say simple sentences like, I am an honest person, or honesty is important to me.
4:01
Những câu đó rõ ràng, tự nhiên và dễ sử dụng.
Those sentences are clear, natural, and easy to use.
4:05
Bây giờ hãy nói về chăm chỉ, một từ tuyệt vời cho các tình huống chuyên nghiệp.
Now let's talk about hard working, which is a great word for professional situations.
4:10
Chăm chỉ có nghĩa là bạn nỗ lực và không dễ dàng từ bỏ khi mọi thứ trở nên khó khăn.
Hard working means you put in effort and you don't give up easily when things are difficult.
4:15
Chị gái tôi rất chăm chỉ và cô ấy học bài khuya gần như mỗi ngày. Điều đó đòi hỏi rất nhiều sự cống hiến và kỷ luật.
My sister is very hard working and she studies late into the night almost every day. That takes a lot of dedication and discipline.
4:23
Tôi cũng cố gắng chăm chỉ, nhưng tôi cũng cần thời gian để nghỉ ngơi. Nghỉ ngơi là quan trọng. Chăm chỉ không có nghĩa là làm kiệt sức bản thân.
I try to be hard working too, but I also need time to rest. Rest is important. Being hard working doesn't mean exhausting yourself.
4:31
Một từ phổ biến khác là tự tin. Những người tự tin tin vào khả năng của họ, nhưng họ không thô lỗ hay kiêu ngạo.
Another common word is confident. Confident people believe in their abilities, but they are not rude or arrogant.
4:38
Sự tự tin là hấp dẫn, nhưng sự kiêu ngạo thường đẩy mọi người ra xa. Đó là một sự khác biệt rất quan trọng cần nhớ.
Confidence is attractive, but arrogance usually pushes people away. That is a very important difference to remember.
4:45
Bây giờ hãy nói về kiên nhẫn, điều này đặc biệt quan trọng cho giáo viên và cha mẹ.
Now let's talk about patient, which is especially important for teachers and parents.
4:50
Những người kiên nhẫn có thể chờ đợi một cách bình tĩnh và xử lý tình huống mà không nhanh chóng nổi giận.
Patient people can wait calmly and handle situations without getting angry quickly.
4:55
Tôi vẫn đang làm việc về sự kiên nhẫn của mình, đặc biệt là khi mọi thứ không diễn ra như kế hoạch. Chúng ta đều như vậy. Kiên nhẫn là một kỹ năng suốt đời.
I'm still working on my patience, especially when things don't go as planned. We all are. Patience is a lifelong skill.
5:03
Một từ hay khác là sáng tạo. Những người sáng tạo suy nghĩ theo cách độc đáo và thường đưa ra những ý tưởng hoặc giải pháp mới.
Another nice word is creative. Creative people think in original ways and often come up with new ideas or solutions.
5:11
Bạn không cần phải là một nghệ sĩ để sáng tạo. Sự sáng tạo có thể xuất hiện trong việc giải quyết vấn đề hàng ngày. Đó là một điểm tuyệt vời.
You don't have to be an artist to be creative. Creativity can appear in everyday problem solving. That's a great point.
5:18
Những người đáng tin cậy làm những gì họ nói sẽ làm, và người khác có thể phụ thuộc vào họ.
Creativity shows up in many forms. Our last positive personality word for now is reliable.
5:24
Việc trở thành người đáng tin cậy xây dựng niềm tin và mối quan hệ mạnh mẽ theo thời gian.
Reliable people do what they say they will do, and others can depend on them.
5:29
Cho đến nay, chúng ta đã nói về những người thân thiện, trung thực, chăm chỉ, tự tin, kiên nhẫn, sáng tạo và đáng tin cậy.
Being reliable builds trust and strong relationships over time.
5:33
Tất cả đều là những đặc điểm tích cực, nhưng con người thực sự phức tạp hơn thế. Chính xác.
So far, we have talked about friendly, honest, hard-working, confident, patient, creative, and reliable.
5:40
Không ai chỉ có những đặc điểm tích cực, và điều đó hoàn toàn bình thường.
These are all positive traits, but real people are more complex than that. Exactly.
5:45
Đó là lý do tại sao điều quan trọng là nói về tính cách một cách thực tế và cân bằng.
Nobody has only positive traits, and that's completely normal.
5:50
Và điều đó dẫn chúng ta một cách tự nhiên đến phần tiếp theo của cuộc trò chuyện về tính cách.
That's why it's important to talk about personality in a realistic and balanced way.
5:54
Được rồi, bây giờ hãy chuyển từ những đặc điểm tích cực và nói về những khía cạnh thực tế hơn của tính cách mà mọi người đều có.
And that leads us naturally to the next part of our conversation about personality.
6:00
Vâng, đây là nơi tính cách trở nên thú vị hơn vì không ai hoàn hảo và không ai giống nhau mọi lúc.
Alright, now let us move from positive traits and talk about the more realistic sides of personality that everyone has.
6:07
Chính xác. Và nói một cách trung thực về những đặc điểm này thực sự khiến bạn nghe có vẻ tự nhiên và tự tin hơn trong tiếng Anh.
Yes, this is where personality becomes more interesting because no one is perfect and no one is the same all the time.
6:15
Hãy để tôi bắt đầu với một câu hỏi phổ biến. Bạn có mô tả bản thân là nhút nhát hay hướng ngoại không?
Exactly. And talking honestly about these traits actually makes you sound more natural and confident in English.
6:22
Đó là một câu hỏi tuyệt vời vì nhiều người cảm thấy họ ở đâu đó ở giữa.
Let me start with a common question. Would you describe yourself as shy or outgoing?
6:28
Tôi đồng ý, và đối với tôi cá nhân, tôi không quá nhút nhát, nhưng tôi cũng không phải là tâm điểm của bữa tiệc.
That is a great question because many people feel they are somewhere in the middle.
6:33
Tâm điểm của bữa tiệc là một cách diễn đạt tuyệt vời, và nó có nghĩa là người năng động và vui vẻ nhất trong một nhóm.
I agree, and for me personally, I'm not extremely shy, but I'm also not the life of the party.
6:40
Vâng, và tôi thích những cuộc trò chuyện, nhưng tôi thích những nhóm nhỏ hơn là trở thành tâm điểm của sự chú ý. Tôi cũng vậy.
The life of the party is a great expression, and it means the most energetic and fun person in a group.
6:46
Tôi thích những cuộc trò chuyện sâu sắc với vài người thay vì những tình huống ồn ào, đông đúc.
Yes, and I enjoy conversations, but I prefer small groups rather than being the center of attention. Same here.
6:53
Khi tôi còn trẻ, tôi thực sự nhút nhát hơn nhiều so với bây giờ. Thật sao?
I like deep conversations with a few people instead of loud, crowded situations.
6:59
Điều đó làm tôi ngạc nhiên vì bạn có vẻ rất tự tin hôm nay. Cảm ơn bạn, nhưng sự tự tin là điều tôi đã rèn luyện theo thời gian.
When I was younger, I was actually much shyer than I am now. Really?
7:03
Đó là một điểm quan trọng vì tính cách không cố định và nó có thể thay đổi.
That surprises me because you seem very confident today. Thank you, but confidence is something I practiced over time.
7:11
Chính xác, và việc nhút nhát không phải là điều xấu chút nào. Những người nhút nhát thường là những người lắng nghe tốt và rất chu đáo.
That is an important point because personality is not fixed and it can change.
7:15
Mặt khác, những người hướng ngoại thích gặp gỡ những người mới và giao tiếp rất nhiều.
Exactly, and being shy is not a bad thing at all. Shy people are often good listeners and very thoughtful.
7:22
Anh trai tôi rất hướng ngoại và có thể bắt đầu một cuộc trò chuyện với hầu như bất kỳ ai.
On the other side, outgoing people enjoy meeting new people and socializing a lot.
7:28
Đó là một kỹ năng thực sự, và tôi ngưỡng mộ những người như vậy. Một cặp đặc điểm tính cách phổ biến khác là nói nhiều và im lặng.
My brother is extremely outgoing and can start a conversation with almost anyone.
7:33
Tôi sẽ nói rằng tôi thuộc về phía im lặng hơn, đặc biệt khi tôi gặp những người mới.
That is a real skill, and I admire people like that. Another common pair of personality traits is talkative and quiet.
7:40
Tôi sẽ nói rằng tôi thuộc về phía trầm lặng hơn, đặc biệt là khi tôi gặp những người mới.
I would say I'm more on the quiet side, especially when I meet new people.
7:45
Tôi đã nhận thấy rằng bạn thường lắng nghe cẩn thận trước khi nói.
I have noticed that you often listen carefully before you speak.
7:49
Vâng, tôi thích suy nghĩ trước khi nói, và điều đó giúp tôi diễn đạt bản thân một cách rõ ràng.
Yes, I like to think before I talk, and that helps me express myself clearly.
7:55
Tôi chắc chắn là người nói nhiều hơn, đặc biệt khi tôi cảm thấy thoải mái.
I'm definitely more talkative, especially when I feel comfortable.
7:59
Điều đó đúng, nhưng những người nói nhiều giúp giữ cho cuộc trò chuyện tiếp diễn. Những người trầm lặng không nhàm chán. Họ chỉ kín đáo hơn.
That is true, but talkative people help keep conversations going. Quiet people are not boring. They're just more reserved.
8:07
Chính xác. Cả hai phong cách đều hoàn toàn hợp lệ và hữu ích. Hãy nói về một cặp khác, nghiêm túc và hài hước.
Exactly. Both styles are completely valid and useful. Let us talk about another pair, serious and funny.
8:15
Tôi có lẽ nghiêm túc hơn, đặc biệt khi tôi tập trung vào công việc.
I'm probably more serious, especially when I'm focused on work.
8:19
Và tôi cố gắng để hài hước, ngay cả khi những câu đùa của tôi không phải lúc nào cũng thành công.
And I try to be funny, even if my jokes are not always successful.
8:24
Hài hước làm cho cuộc sống nhẹ nhàng hơn, ngay cả trong những thời điểm căng thẳng. Những người nghiêm túc không lạnh lùng.
Humor makes life lighter, even during stressful times. Serious people are not cold.
8:30
Họ chỉ thường tập trung và có trách nhiệm. Vâng, và những người hài hước thường giúp người khác thư giãn và cảm thấy thoải mái.
They're just usually focused and responsible. Yes, and funny people often help others relax and feel comfortable.
8:38
Bây giờ hãy chuyển sang có tổ chức và tự phát. Tôi rất có tổ chức, và tôi thích lập danh sách và kế hoạch.
Now let's move on to organized and spontaneous. I am very organized, and I love making lists and plans.
8:46
Tôi có thể xác nhận điều đó. Lịch của bạn rất chi tiết.
I can confirm that. Your calendar is incredibly detailed.
8:51
Lập kế hoạch giúp tôi cảm thấy kiểm soát và ít căng thẳng hơn. Tôi tự phát hơn, và tôi thích đưa ra quyết định ngay tại thời điểm đó.
Planning helps me feel in control and less stressed. I am more spontaneous, and I enjoy making decisions in the moment.
8:59
Điều đó sẽ khiến tôi hơi căng thẳng, nhưng tôi ngưỡng mộ sự linh hoạt của bạn.
That would stress me out a little, but I admire your flexibility.
9:03
Việc tự phát có thể vui, nhưng đôi khi nó cũng gây ra vấn đề. Chính xác. Đó là lý do tại sao sự cân bằng là quan trọng.
Being spontaneous can be fun, but sometimes it causes problems, too. Exactly. That's why balance is important.
9:11
Một cặp thú vị khác là cảm xúc và logic. Tôi khá logic, và tôi thích suy nghĩ mọi thứ một cách cẩn thận.
Another interesting pair is emotional and logical. I am quite logical, and I like to think things through carefully.
9:19
Tôi cảm xúc hơn, và tôi thường phản ứng dựa trên cảm giác của mình. Khi tôi có vấn đề, tôi phân tích nó từng bước một.
I am more emotional, and I often react based on how I feel. When I have a problem, I analyze it step by step.
9:27
Khi tôi có vấn đề, tôi thường nói về cảm xúc của mình trước tiên.
When I have a problem, I usually talk about my feelings first.
9:31
Điều đó rất đúng, và cả hai cách tiếp cận đều hữu ích theo những cách khác nhau. Tính cách cũng thể hiện trong cách chúng ta làm việc với người khác.
That is very true, and both approaches are helpful in different ways. Personality also shows in how we work with others.
9:39
Vâng, ví dụ, là độc lập hoặc hướng về nhóm.
Yes, for example, being independent or team-oriented.
9:43
Tôi thích làm việc trong nhóm vì tôi nhận được năng lượng từ những người khác.
I enjoy working in teams because I get energy from other people.
9:47
Tôi độc lập hơn và tôi thích có quyền kiểm soát công việc của mình. Nhưng chúng ta đều có thể thích nghi tùy thuộc vào tình huống.
I'm more independent and I like having control over my work. But we can both adapt depending on the situation.
9:54
Sự linh hoạt là một phần rất quan trọng của tính cách.
Flexibility is a very important part of personality.
9:58
Bây giờ chúng ta đã biết nhiều từ về tính cách, câu hỏi tiếp theo là làm thế nào để thực sự sử dụng chúng trong câu.
Now that we know many personality words, the next question is how to actually use them in sentences.
10:04
Đây là nơi nhiều người học gặp khó khăn vì họ chỉ nói những câu rất ngắn, cơ bản.
This is where many learners struggle because they only say very short, basic sentences.
10:09
Ví dụ, nhiều người nói, tôi có tổ chức, và sau đó dừng lại.
For example, many people say, I am organized, and then stop.
10:15
Câu đó đúng, nhưng nghe rất đơn giản và chưa hoàn thiện. Hãy cùng học một số mẫu câu tốt hơn nghe tự nhiên hơn.
That sentence is correct, but it sounds very simple and unfinished. Let us learn some better sentence patterns that sound more natural.
10:23
Mẫu câu số một là, tôi sẽ mô tả bản thân là... Mẫu câu này nghe có vẻ suy nghĩ và chuyên nghiệp.
Pattern number one is, I would describe myself as... This pattern sounds thoughtful and professional.
10:29
Ví dụ, bạn có thể nói, tôi sẽ mô tả bản thân là có tổ chức và chú ý đến chi tiết.
For example, you can say, I would describe myself as organized and detail-oriented.
10:35
Hoặc, tôi sẽ mô tả bản thân là sáng tạo và cởi mở.
Or, I would describe myself as creative and open-minded.
10:39
Mẫu câu này rất hoàn hảo cho các cuộc phỏng vấn xin việc và các tình huống trang trọng.
This pattern is perfect for job interviews and formal situations.
10:43
Mẫu câu số hai là, mọi người nói tôi là hoặc mọi người nói với tôi tôi là.
Pattern number two is, people say I am or people tell me I am.
10:49
Mẫu câu này nghe khiêm tốn vì bạn đang chia sẻ ý kiến của người khác. Ví dụ, mọi người nói tôi là một người lắng nghe tốt.
This pattern sounds humble because you're sharing other people's opinions. For example, people say I am a good listener.
10:57
Hoặc mọi người nói với tôi tôi rất kiên nhẫn. Nghe ít giống như khoe khoang và nhiều hơn như quan sát.
Or people tell me I am very patient. It sounds less like bragging and more like observation.
11:03
Mẫu câu số ba là tôi có xu hướng hoặc tôi thường là. Điều này cho thấy sự tự nhận thức và trung thực.
Pattern number three is I tend to be or I am generally. This shows self-awareness and honesty.
11:10
Ví dụ, tôi có xu hướng im lặng trong những tình huống mới.
For example, I tend to be quiet in new situations.
11:14
Hoặc tôi thường lạc quan ngay cả khi mọi thứ khó khăn.
Or I am generally optimistic even when things are difficult.
11:18
Mẫu câu số bốn rất hữu ích để nói về điểm yếu. Mẫu câu đó là, tôi có thể hơi... đôi khi.
Pattern number four is very useful for talking about weaknesses. That pattern is, I can be a bit sometimes.
11:27
Ví dụ, tôi có thể hơi thiếu kiên nhẫn đôi khi, đặc biệt khi tôi bị căng thẳng.
For example, I can be a bit impatient sometimes, especially when I'm stressed.
11:32
Chú ý cách thêm ngữ cảnh làm cho nó nghe nhẹ nhàng và tự nhiên hơn.
Notice how adding context makes it sound softer and more natural.
11:36
Mẫu câu số năm là, tôi là kiểu người... Mẫu câu này cho thấy tính cách của bạn thông qua hành động, không chỉ là lời nói.
Pattern number five is, I'm the type of person who… This pattern shows your personality through actions, not just words.
11:44
Ví dụ, tôi là kiểu người luôn đến sớm. Hoặc, tôi là kiểu người nhớ ngày sinh nhật.
For example, I'm the type of person who always arrives early. Or, I'm the type of person who remembers birthdays.
11:51
Mẫu câu số sáu nói về sự phát triển và cải thiện. Mẫu câu đó là, tôi đang làm việc để trở nên... hoặc tôi đang cố gắng để trở nên...
Pattern number six is about growth and improvement. That pattern is, I am working on becoming more, or I am trying to be more.
12:01
Ví dụ, tôi đang làm việc để trở nên tự tin hơn trong việc nói trước công chúng. Mẫu câu này cho thấy sự trưởng thành và tư duy tích cực.
For example, I am working on becoming more confident in public speaking. This pattern shows maturity and a positive mindset.
12:09
Hãy cùng kết hợp những mẫu câu này trong một ví dụ đầy đủ. Tôi sẽ mô tả bản thân là thân thiện và hòa đồng.
Let us put these patterns together in a full example. I would describe myself as friendly and outgoing.
12:16
Mọi người nói tôi là một người giao tiếp tốt. Tôi có xu hướng lạc quan, và tôi đang cố gắng trở thành một người lắng nghe tốt hơn.
People say I am a good communicator. I tend to be optimistic, and I am working on becoming a better listener.
12:22
Nghe rất tự nhiên và cân bằng. Bây giờ bạn thử, Sophia. Tôi sẽ mô tả bản thân là có tổ chức và đáng tin cậy.
That sounded very natural and balanced. Now you try, Sophia. I would describe myself as organized and dependable.
12:29
Mọi người nói với tôi tôi chú ý đến chi tiết. Tôi là kiểu người luôn có kế hoạch dự phòng, và tôi đang cố gắng trở nên linh hoạt hơn.
People tell me I am detail-oriented. I am the type of person who always has a backup plan, and I am trying to be more flexible.
12:38
Điều đó thật xuất sắc và tốt hơn nhiều so với chỉ nói một từ. Chính xác.
That was excellent and much better than just saying one word. Exactly.
12:42
Và bây giờ, hãy xem cách tính cách có thể thay đổi tùy thuộc vào tình huống.
And now, let's look at how personality can change depending on the situation.
12:48
Điều này rất quan trọng vì chúng ta không giống nhau ở nơi làm việc và ở nhà.
This is very important because we are not the same at work and at home.
12:52
Tại nơi làm việc, tôi rất tập trung, đúng giờ và chuyên nghiệp. Với bạn bè và gia đình, bạn thì thoải mái và vui vẻ hơn.
At work, I am very focused, punctual, and professional. With friends and family, you are more relaxed and playful.
12:59
Đúng vậy, ngữ cảnh thực sự quan trọng. Và trong những tình huống mới, tính cách có thể thay đổi một lần nữa.
Yes, context really matters. And in new situations, personality can change again.
13:06
Với những người tôi không quen biết, tôi thường im lặng lúc đầu. Nhưng khi bạn cảm thấy thoải mái, bạn sẽ mở lòng hơn. Chính xác.
With people I do not know well, I am usually quiet at first. But once you feel comfortable, you open up more. Exactly.
13:12
Và những người học có thể nói, tôi khá kín đáo lúc đầu, nhưng tôi nhanh chóng trở nên thân thiện.
And learners can say, I am reserved at first, but I warm up quickly.
13:18
Căng thẳng là một tình huống khác mà tính cách thường thay đổi. Khi tôi căng thẳng, tôi trở nên nghiêm túc và im lặng hơn.
Stress is another situation where personality often changes. When I'm stressed, I become more serious and quiet.
13:25
Khi tôi căng thẳng, tôi trở nên thiếu kiên nhẫn và cần phải chậm lại. Biết điều này giúp bạn mô tả bản thân một cách trung thực.
When I'm stressed, I become impatient and need to slow down. Knowing this helps you describe yourself honestly.
13:31
Tất cả những điều này dẫn chúng ta một cách tự nhiên đến một bước quan trọng tiếp theo.
All of this leads us naturally to an important next step.
13:35
Đúng vậy, vì ngay cả khi có từ vựng tốt, người học vẫn mắc phải những sai lầm phổ biến.
Yes, because even with good vocabulary, learners still make common mistakes.
13:40
Và trong phần tiếp theo, chúng tôi sẽ giúp mọi người tránh những sai lầm đó và nghe tự nhiên hơn nhiều.
And in the next part, we will help everyone avoid those mistakes and sound much more natural.
13:46
Bây giờ, hãy để chúng ta nói về những sai lầm phổ biến mà người học mắc phải khi mô tả tính cách, vì việc tránh những sai lầm này sẽ thực sự cải thiện tiếng Anh của bạn.
Now, let us talk about common mistakes learners make when describing personality, because avoiding these mistakes will really improve your English.
13:56
Đúng vậy, ngay cả những người học nâng cao cũng mắc phải những lỗi này, vì vậy đừng lo lắng nếu một số trong số chúng nghe quen thuộc.
Yes, even advanced learners make these errors, so do not worry if some of them sound familiar.
14:01
Sai lầm số một là nói, tôi là một người nhàm chán, khi bạn thực sự có ý nghĩa khác.
Mistake number one is saying, I am a boring person, when you actually mean something else.
14:08
Đó là một sai lầm lớn, vì nói tôi nhàm chán có nghĩa là tính cách của bạn không thú vị đối với người khác.
That is a big one, because saying I am boring means your personality is not interesting to others.
14:14
Nếu bạn cảm thấy nhàm chán trong một khoảnh khắc, bạn nên nói tôi cảm thấy nhàm chán, không phải tôi là người nhàm chán. Chính xác.
If you feel bored in a moment, you should say I am bored, not I am boring. Exactly.
14:21
Tôi cảm thấy nhàm chán mô tả cảm giác của bạn bây giờ, trong khi tôi là người nhàm chán mô tả tính cách của bạn.
I am bored describes your feeling now, while I am boring describes your personality.
14:27
Sai lầm số hai là quên mạo từ khi cần thiết, như nói tôi là một người rất nhút nhát.
Mistake number two is forgetting the article when needed, like saying I am very shy person.
14:34
Câu đúng là, tôi là một người rất nhút nhát, hoặc đơn giản là, tôi rất nhút nhát.
The correct sentence is, I am a very shy person, or simply, I am very shy.
14:40
Hãy nhớ rằng khi bạn sử dụng từ người, bạn thường cần mạo từ a.
Remember that when you use person, you usually need the article a.
14:45
Sai lầm số ba là sử dụng have thay vì be, như nói, tôi có kiên nhẫn hoặc tôi có sáng tạo.
Mistake number three is using have instead of be, like saying, I have patient or I have creative.
14:52
Chúng ta không sử dụng have với các tính từ về tính cách. Bạn nên nói, tôi là người kiên nhẫn hoặc tôi là người sáng tạo.
We do not use have with personality adjectives. You should say, I am patient or I am creative.
15:00
Bạn có thể nói, tôi có sự kiên nhẫn vì sự kiên nhẫn là một danh từ, nhưng kiên nhẫn là một tính từ.
You can say, I have patience because patience is a noun, but patient is an adjective.
15:07
Sự khác biệt đó rất quan trọng. Sai lầm số bốn là sử dụng quá nhiều từ về tính cách cùng một lúc.
That difference is very important. Mistake number four is using too many personality words at once.
15:14
Đúng vậy, một số người học nói những danh sách dài như, tôi là người thân thiện, trung thực, chăm chỉ, sáng tạo, kiên nhẫn, đáng tin cậy và tự tin.
Yes, some learners say long lists like, I am friendly, honest, hardworking, creative, patient, reliable, and confident.
15:23
Nghe như đọc một cuốn từ điển, không giống như nói tự nhiên.
That sounds like reading a dictionary, not like natural speech.
15:28
Tốt hơn nhiều khi chọn hai hoặc ba đặc điểm và giải thích chúng một cách rõ ràng. Chất lượng luôn tốt hơn số lượng.
It is much better to choose two or three traits and explain them well. Quality is always better than quantity.
15:35
Sai lầm thứ năm là không đưa ra ví dụ. Chỉ nói, tôi là người đáng tin cậy, thì không thuyết phục lắm.
Mistake number five is not giving examples. Just saying, I am reliable, is not very convincing.
15:42
Nhưng nếu bạn nói, tôi là người đáng tin cậy, ví dụ, tôi luôn hoàn thành đúng hạn, thì nghe có vẻ mạnh mẽ hơn nhiều.
But if you say, I am reliable, for example, I always meet my deadlines, it sounds much stronger.
15:49
Ví dụ giúp mọi người hiểu rõ hơn về tính cách của bạn. Sai lầm thứ sáu là nhầm lẫn các đặc điểm đối lập.
Examples help people understand your personality more clearly. Mistake number six is confusing opposite traits.
15:57
Ví dụ, nói, tôi vừa nhút nhát vừa hướng ngoại, mà không có bất kỳ lời giải thích nào.
For example, saying, I am shy and outgoing, without any explanation.
16:03
Thay vào đó, bạn nên giải thích ngữ cảnh, như, tôi nhút nhát lúc đầu, nhưng tôi trở nên hướng ngoại khi tôi cảm thấy thoải mái.
Instead, you should explain the context, like, I am shy at first, but I become outgoing once I feel comfortable.
16:10
Nghe có vẻ tự nhiên và thực tế. Sai lầm thứ bảy là quá tiêu cực, đặc biệt là trong các cuộc phỏng vấn xin việc.
That sounds natural and realistic. Mistake number seven is being too negative, especially in job interviews.
16:18
Nói, tôi lười biếng hoặc tôi không đáng tin cậy là một ý tưởng không hay.
Saying, I am lazy or I am unreliable is not a good idea.
16:23
Thay vào đó, bạn có thể nói về những điểm yếu theo cách tích cực.
Instead, you can talk about weaknesses in a positive way.
16:26
Ví dụ, tôi có thể là một người cầu toàn đôi khi, vì vậy tôi đang học cách quản lý thời gian của mình tốt hơn.
For example, I can be a perfectionist sometimes, so I'm learning to manage my time better.
16:33
Hoặc, tôi đang làm việc để cải thiện kỹ năng nói trước công chúng của mình. Điều đó cho thấy sự trung thực và phát triển cùng một lúc.
Or, I'm working on improving my public speaking skills. That shows honesty and growth at the same time.
16:40
Sai lầm cuối cùng là không trung thực về tính cách của bạn.
The last mistake is being dishonest about your personality.
16:44
Nếu bạn nói bạn có tổ chức nhưng luôn đến muộn, mọi người sẽ nhận ra.
If you say you are organized but you are always late, people will notice.
16:49
Sự trung thực luôn tốt hơn việc cố gắng nghe có vẻ hoàn hảo. Chính xác.
Being honest is always better than trying to sound perfect. Exactly.
16:53
Sự tự nhận thức rất thu hút và rất chuyên nghiệp.
Self-awareness is very attractive and very professional.
16:58
Bây giờ hãy nói về một điều gì đó thú vị, thành ngữ về tính cách.
Now let us talk about something fun, personality idioms.
17:02
Thành ngữ làm cho tiếng Anh của bạn nghe tự nhiên hơn, nhưng bạn nên sử dụng chúng một cách cẩn thận.
Idioms make your English sound more natural, but you should use them carefully.
17:07
Cái đầu tiên là 'cuộc sống của bữa tiệc'. Điều này mô tả người năng động và vui vẻ nhất trong một nhóm.
The first one is the life of the party. This describes the most energetic and fun person in a group.
17:15
Ví dụ, anh họ của tôi là 'cuộc sống của bữa tiệc'. Mọi người đều vui vẻ xung quanh anh ấy.
For example, my cousin is the life of the party. Everyone has fun around him.
17:19
Tôi chắc chắn không phải là 'cuộc sống của bữa tiệc'. Tôi cũng vậy. Thỉnh thoảng tôi là một người nhút nhát.
I am definitely not the life of the party. Me neither. I'm more of a wallflower sometimes.
17:27
Một người nhút nhát là người ngại ngùng và ở lại phía sau trong các sự kiện xã hội.
A wallflower is someone who is shy and stays in the background at social events.
17:32
Một thành ngữ phổ biến khác là 'bướm xã hội'. Một bướm xã hội thích nói chuyện với mọi người và di chuyển từ nhóm này sang nhóm khác.
Another common idiom is a social butterfly. A social butterfly loves talking to everyone and moving from group to group.
17:41
Bạn có thể nói cô ấy là một bướm xã hội và biết tất cả mọi người trong văn phòng. Một thành ngữ hay khác là 'thực tế'.
You can say she is a social butterfly and knows everyone in the office. Another nice idiom is down to earth.
17:49
Điều này có nghĩa là ai đó khiêm tốn, thực tế và dễ nói chuyện. Dù anh ấy thành công, nhưng anh ấy rất thực tế.
This means someone is humble, practical, and easy to talk to. Even though he's successful, he's very down to earth.
17:57
Một thành ngữ hữu ích khác là 'cứng đầu'. Điều này mô tả một người không thích thay đổi và thích những thói quen.
Another useful one is set in their ways. This describes someone who does not like change and prefers routines.
18:04
Ông tôi rất bảo thủ và ăn bữa sáng giống nhau mỗi ngày. Thực ra điều đó có thể mang lại cảm giác an ủi.
My grandfather is set in his ways and eats the same breakfast every day. That can be comforting, actually.
18:10
Một thành ngữ biểu cảm khác là trái tim họ ở trên tay áo. Điều này có nghĩa là ai đó thể hiện cảm xúc của họ một cách công khai.
Another expressive idiom is where's their heart on their sleeve? This means someone shows their emotions openly.
18:17
Bạn luôn biết họ cảm thấy như thế nào. Cái cuối cùng là linh hồn cổ điển. Điều này mô tả một người trẻ tuổi nhưng có vẻ khôn ngoan và trưởng thành.
You always know how they feel. The last one is old soul. This describes someone young who seems wise and mature.
18:25
Cháu gái tôi chỉ mới 12 tuổi, nhưng cô ấy là một linh hồn cổ điển. Những thành ngữ này thật tuyệt, nhưng hãy nhớ đừng ép buộc chúng.
My niece is only 12, but she is such an old soul. These idioms are great, but remember not to force them.
18:32
Sử dụng chúng một cách tự nhiên và chỉ khi nào chúng phù hợp với tình huống. Bây giờ là lúc để thực hành, và chúng tôi muốn bạn trả lời to nếu bạn có thể.
Use them naturally and only when they fit the situation. Now it is time to practice, and we want you to answer out loud if you can.
18:39
Câu hỏi đầu tiên, một đặc điểm tính cách tích cực mà bạn có là gì? Sử dụng một trong những mẫu câu mà chúng tôi đã học.
First question, what is one positive personality trait you have? Use one of the sentence patterns we learned.
18:46
Câu hỏi thứ hai, một điều mà bạn đang cố gắng cải thiện về bản thân là gì?
Second question, what is one thing you are working on improving about yourself?
18:51
mẫu câu, tôi đang cố gắng trở thành nhiều hơn. Câu hỏi thứ ba, mô tả bản thân bạn ở nơi làm việc và ở nhà.
the pattern, I am working on becoming more. Third question, describe yourself at work and at home.
18:58
Bạn có thể nói, ở nơi làm việc tôi là, nhưng ở nhà tôi là. Câu hỏi cuối cùng, người bạn thân nhất của bạn sẽ mô tả bạn như thế nào?
You can say, at work I am, but at home I am. Last question, how would your best friend describe you?
19:06
Sử dụng, mọi người nói tôi là, hoặc bạn bè của tôi sẽ nói tôi là. Nếu bạn đã trả lời tất cả những câu hỏi này, bạn đang làm rất tốt.
Use, people say I am, or my friends would say I am. If you answered all of these questions, you are doing great.
19:13
Bây giờ hãy nhanh chóng ôn lại những gì chúng ta đã học hôm nay. Chúng ta đã học những đặc điểm tích cực như thân thiện, trung thực, chăm chỉ, tự tin, kiên nhẫn, sáng tạo và đáng tin cậy.
Now let us quickly review what we learned today. We learned positive traits like friendly, honest, hardworking, confident, patient, creative, and reliable.
19:24
Chúng ta đã nói về những đặc điểm thực tế như nhút nhát, hướng ngoại, nói nhiều, im lặng, nghiêm túc, hài hước, có tổ chức và tự phát.
We talked about realistic traits like shy, outgoing, talkative, quiet, serious, funny, organized, and spontaneous.
19:33
Chúng ta đã học những mẫu câu mạnh mẽ để mô tả tính cách một cách tự nhiên.
We learned powerful sentence patterns to describe personality naturally.
19:38
Chúng ta đã nói về tính cách trong các tình huống khác nhau như công việc, nhà, căng thẳng và môi trường mới.
We talked about personality in different situations like work, home, stress, and new environments.
19:44
Chúng ta đã đề cập đến những sai lầm phổ biến và những thành ngữ thú vị. Quan trọng nhất, chúng ta đã học rằng không có tính cách nào là hoàn hảo.
We covered common mistakes and fun idioms. Most importantly, we learned that there is no perfect personality.
19:51
Mọi người đều khác nhau, và mỗi tính cách đều có giá trị. Biết cách nói về tính cách của bạn bằng tiếng Anh sẽ giúp bạn trong các cuộc trò chuyện và phỏng vấn.
Everyone is different, and every personality has value. Knowing how to talk about your personality in English will help you in conversations and interviews.
20:00
Bây giờ là lúc cho câu hỏi của ngày hôm nay. Nếu bạn thân nhất của bạn phải mô tả bạn bằng ba từ, họ sẽ nói gì?
Now it is time for our question of the day. If your best friend had to describe you in three words, what would they say?
20:07
Bạn thân nhất của tôi có lẽ sẽ nói ngăn nắp, đáng tin cậy và chu đáo.
My best friend would probably say organized, dependable, and caring.
20:12
Bạn thân nhất của tôi sẽ nói hài hước, trung thành và hơi không có tổ chức. Nghe có vẻ rất trung thực.
My best friend would say funny, loyal, and slightly disorganized. That sounds very honest.
20:20
Bây giờ là lượt của bạn. Viết trong phần bình luận. Bạn thân nhất của tôi sẽ mô tả tôi là trống, trống và trống.
Now it is your turn. Write in the comments. My best friend would describe me as blank, blank, and blank.
20:27
Chúng tôi đọc các bình luận của bạn và chúng tôi thích tìm hiểu về bạn. Điều đó cũng là một bài tập viết tuyệt vời.
We read your comments and we love learning about you. It's also great writing practice.
20:32
Nếu bạn thích tập này, hãy thích, bình luận và đăng ký kênh Chill English.
If you enjoyed this episode, please like, comment, and subscribe to Chill English Channel.
20:38
Việc đăng ký giúp chúng tôi tiếp tục tạo ra những bài học tiếng Anh bình tĩnh và hữu ích cho bạn.
Subscribing helps us keep making calm and useful English lessons for you.
20:42
Hãy tiếp tục thực hành một chút mỗi ngày và hãy tử tế với bản thân.
Keep practicing a little every day and be kind to yourself.
20:46
Tính cách của bạn đã tuyệt vời rồi, và bây giờ bạn biết cách thể hiện nó bằng tiếng Anh. Tạm biệt mọi người! Tạm biệt!
Your personality is already great, and now you know how to express it in English. Goodbye everyone! Bye bye!