✈️ English Conversation at the Airport | Easy English for Travel | English for Beginners (A1-A2)
0:01
Xin lỗi. Um, đây có phải là lối vào cho các chuyến bay quốc tế không?
Excuse me. Um, is this the entrance for international flights?
0:09
Vâng, đây là lối vào đúng. Bạn có đi du lịch hôm nay không?
Yes, this is the right entrance. Are you traveling today?
0:14
Vâng, tôi bay đến London.
Yes, I am flying to London.
0:18
Đây là lần đầu tiên tôi bay một mình, nên tôi hơi lo lắng.
It is my first time flying alone, so I am a little nervous.
0:26
Ôi, đừng lo lắng chút nào. Bạn sẽ ổn thôi.
Oh, do not worry at all. You will be fine.
0:31
Bạn có hộ chiếu và vé không? Vâng, tôi có. Đây là chúng.
Do you have your passport and ticket? Yes, I do. Here they are. Great.
0:39
Bạn có thể đi thẳng đến quầy làm thủ tục. Nó ở ngay bên kia.
You can go straight to the check-in counter. It is just over there.
0:45
Ôi, cảm ơn bạn. Tôi luôn bị nhầm lẫn ở sân bay.
Oh, thank you. I always get confused in airports.
0:54
Xin chào, thưa cô. Chào buổi sáng. Tôi có thể xem hộ chiếu của bạn không?
Hello, ma'am. Good morning. May I see your passport?
1:01
Chào buổi sáng. Vâng, đây của bạn. Cảm ơn bạn.
Good morning. Yes, here you go. Thank you.
1:06
Bạn có kiểm tra hành lý nào hôm nay không?
Are you checking in any bags today?
1:12
Vâng, một chiếc vali lớn này.
Yes, this one big suitcase.
1:17
Xin vui lòng đặt nó lên cân. Chắc chắn rồi.
Please place it on the scale. Sure.
1:22
Ôi, tôi hy vọng nó không quá cân. Để tôi kiểm tra.
Oh, I hope it is not overweight. Let me check.
1:29
Bạn ổn. Nó nằm trong giới hạn.
You are fine. It is within the limit.
1:35
Ôi, cảm ơn Chúa. Bạn thích ngồi ghế gần cửa sổ hay ghế giữa lối đi?
Oh, thank God. Do you prefer a window seat or an aisle seat?
1:45
Hmm. Ghế gần cửa sổ, làm ơn. Tôi thích nhìn thấy những đám mây.
Hmm. Window seat, please. I like seeing the clouds.
1:53
Không vấn đề gì. Đây là thẻ lên máy bay của bạn. Cảm ơn bạn rất nhiều.
No problem. Here is your boarding pass. Thank you so much.
2:01
Cổng của bạn là B12. Việc lên máy bay bắt đầu lúc 8.15.
Your gate is B12. Boarding starts at 8.15.
2:10
Xin lỗi, bạn có thể nhắc lại không? Cổng B12, lên máy bay lúc 8.15.
Sorry, can you repeat that? Gate B12, boarding at 8.15.
2:21
Đã hiểu. Cảm ơn bạn. Thưa cô, xin vui lòng để máy tính xách tay và điện thoại của bạn vào khay riêng.
Got it. Thank you. Ma'am, please put your laptop and phone in a separate tray.
2:31
Ôi, được rồi. Mọi thứ ngoại trừ hộ chiếu của tôi, đúng không? Vâng.
Oh, okay. Everything except my passport, right? Yes.
2:37
Bạn có thể giữ hộ chiếu của mình bên mình.
You can keep your passport with you.
2:41
Và xin vui lòng tháo thắt lưng và đồng hồ. Thắt lưng cũng vậy? Ôi, được rồi. Chắc chắn rồi.
And please remove your belt and watch. Belt also? Oh, okay. Sure.
2:49
Xin vui lòng đi qua máy quét. Như thế này? Vâng. Tiến lên.
Please walk through the scanner. Like this? Yes. Go ahead.
2:57
Ôi, không! Tại sao nó lại kêu? Đừng lo lắng. Có thể đó là chìa khóa của bạn.
Oh, no! Why is it beeping? Do not worry. Maybe it is your keys.
3:05
Ôi, vâng! Tôi quên. Để tôi để chúng vào khay. Hoàn hảo. Thử lại nào.
Oh, yes! I forgot. Let me put them in the tray. Perfect. Try again.
3:14
Bạn có thể đi được rồi, cảm ơn bạn.
You are good to go thank you
3:18
sân bay làm tôi căng thẳng.
airports stress me out it
3:21
điều này xảy ra với mọi người, xin lỗi.
happens to everyone excuse
3:24
bạn có thể cho tôi biết cổng b12 ở đâu không?
me can you tell me where gate b12 is
3:28
vâng, chỉ cần đi thẳng và sau đó rẽ trái, bạn sẽ thấy biển báo, thẳng và sau đó trái, vâng, mất khoảng năm phút đi bộ, cảm ơn bạn rất nhiều. Chào bạn.
yes just walk straight and then turn left you will see the sign straight and then left yes it is about a five minute walk thank you so much Hi.
3:41
Đây có phải là cổng B12 không? Vâng, đúng vậy. Bạn có bay đến London không? Vâng.
Is this gate B12? Yes, it is. Are you flying to London? Yes.
3:48
Chuyến bay có đúng giờ không? Vâng. Mọi thứ đều theo lịch trình. Tốt.
Is the flight on time? Yes. Everything is on schedule. Good.
3:54
Tôi đã lo lắng vì thời tiết. Đừng lo lắng. Thời tiết bây giờ trông ổn. Tuyệt.
I was worried because of the weather. Do not worry. The weather looks fine now. Great.
4:01
Cảm ơn bạn. Chào buổi tối. Tôi có thể xem thẻ lên máy bay của bạn không?
Thank you. Good evening. Can I see your boarding pass, please?
4:09
Vâng, đây rồi. Cảm ơn bạn. Xin vui lòng theo hàng và lên máy bay qua cửa trước.
Yes, here it is. Thank you. Please follow the line and board through the front door.
4:17
Được rồi. Ừm, đây có phải là thời gian đúng không? Tôi luôn sợ lên máy bay muộn.
Okay. Um, is this the right time? I am always scared of boarding late.
4:23
Bạn đến đúng giờ. Ôi, tốt quá. Cảm ơn bạn.
You are perfectly on time. Oh, nice. Thank you.
4:31
Xin chào, thưa bà. Chào mừng bạn lên máy bay. Ghế của bạn là 21A. 21A.
Hello, ma'am. Welcome aboard. Your seat is 21A. 21A.
4:40
Có phải ở bên trái không? Vâng. Bên trái cạnh cửa sổ. Hoàn hảo.
Is that on the left? Yes. Left side by the window. Perfect.
4:47
Tôi thích ghế cạnh cửa sổ. Xin vui lòng thắt dây an toàn. Như thế này? Vâng.
I love window seats. Please fasten your seat seatbelt. Like this? Yes.
4:54
Kéo chặt lại. Tuyệt. Khi nào chúng ta cất cánh? Khoảng 20 phút nữa.
Pull it tight. Great. When do we take off? In about 20 minutes.
5:02
Được rồi. Cảm ơn bạn. Xin lỗi. Tôi có thể hỏi một điều không?
Okay. Thank you. Excuse me. Can I ask something?
5:09
Tất nhiên, thưa bà. Tôi có thể giúp gì? Ừm, tôi chưa bao giờ bay đường dài.
Of course, ma'am. How can I help? Um, I have never flown long distance.
5:17
Nếu tôi cảm thấy buồn nôn thì sao? Đừng lo lắng.
What if I feel sick? Do not worry.
5:20
Chúng tôi có nước, thuốc, và túi nôn, và tôi ở đây để giúp bạn.
We have water, medicine, and sick bags, and I am here to help you.
5:28
Ôi, cảm ơn bạn. Tôi cảm thấy tốt hơn bây giờ. Xin lỗi.
Oh, thank you. I feel better now. Excuse me.
5:36
Xin lỗi vì đã làm phiền bạn lần nữa. Không, không sao. Nói cho tôi biết đi.
Sorry to bother you again. No, it is okay. Tell me.
5:43
Có món ăn chay không? Vâng, chúng tôi có lựa chọn chay.
Is there vegetarian food? Yes, we have a vegetarian option.
5:50
Bạn có muốn như vậy không? Vâng, xin vui lòng. Cảm ơn bạn rất nhiều.
Would you like that? Yes, please. Thank you so much.
5:57
Quý vị và các bạn, chào mừng đến với London. Giờ địa phương là 2 giờ 45 phút chiều.
Ladies and gentlemen, welcome to London. Local time is 2.45 p.m.
6:04
Wow, cuối cùng cũng đến! Hộ chiếu, xin vui lòng. Đây của bạn.
Wow, finally! Passport, please. Here you go.
6:10
Mục đích chuyến thăm của bạn là gì? Du lịch. Chỉ là một chuyến đi ngắn. Bao nhiêu ngày?
What is the purpose of your visit? Tourism. Just a short trip. How many days?
6:18
Bảy ngày. Bạn sẽ ở đâu? Tại một khách sạn ở trung tâm London. Được rồi.
Seven days. Where will you stay? At a hotel in central London. Okay.
6:25
Chúc bạn có một chuyến đi vui vẻ. Cảm ơn.
Enjoy your trip. Thank you.