rootblysub YouTube Subtitle Translation

✈️ Airport English: THE ULTIMATE Guide (Check-in to Arrival) for Beginners

0:00
Chào mừng bạn đến với tiếng Anh Mỹ cùng Sushil. Hành khách đến sân bay.
Welcome to American English with Sushil. Passenger arriving at the airport.
0:08
Xin chào, xin lỗi. Bạn có thể cho tôi biết quầy làm thủ tục ở đâu không? Chắc chắn rồi, thưa ngài.
Hello, excuse me. Can you tell me where the check-in counter is? Sure, sir.
0:14
Hãng hàng không nào bạn bay? Tôi bay với British Airways. Được rồi.
Which airline are you flying with? I'm flying with British Airways. All right.
0:21
Quầy của British Airways ở ngay phía trước, sau đó rẽ trái. Bạn sẽ thấy biển hiệu lớn. Cảm ơn bạn rất nhiều.
The British Airways counters are straight ahead, then turn left. You'll see the big sign. Thank you so much.
0:28
Đây là lần đầu tiên tôi đến sân bay này, nên tôi không chắc. Không sao đâu. Nhiều người cũng hỏi câu hỏi giống vậy.
This is my first time in this airport, so I wasn't sure. No problem. Many people ask the same question.
0:36
Đừng lo lắng. Các biển hiệu rất rõ ràng. Tuyệt vời. Tôi sẽ theo các biển hiệu. Chúc bạn có chuyến bay an toàn.
Don't worry. The signs are very clear. Great. I'll follow the signs. Have a safe flight.
0:51
Tại quầy làm thủ tục. Chào buổi sáng. Tôi có thể xem vé và hộ chiếu của bạn không?
At the check-in counter. Good morning. May I see your ticket and passport, please?
1:00
Vâng, đây rồi. Cảm ơn. Bạn có hành lý nào không?
Yes, here they are. Thank you. Do you have any luggage?
1:07
Vâng, chỉ có một chiếc vali này. Xin vui lòng đặt nó lên cân. Chắc chắn rồi.
Yes, just this one suitcase. Please place it on the scale. Sure.
1:15
Hành lý của bạn nặng 18 kilogram. Thế là ổn. Bạn có tự đóng gói hành lý không?
Your bag is 18 kilograms. That's fine. Did you pack the bag yourself?
1:23
Vâng, tôi có. Bạn có mang theo bất kỳ chất lỏng hay đồ vật nguy hiểm nào không?
Yes, I did. Are you carrying any liquids or dangerous items inside?
1:32
Không, không có gì như vậy. Tuyệt vời. Đây là thẻ lên máy bay của bạn. Cổng của bạn là số 15.
No, nothing like that. Perfect. Here is your boarding pass. Your gate is number 15.
1:40
Việc lên máy bay bắt đầu lúc 4 giờ 30 chiều. Tuyệt vời.
Boarding starts at 4.30 p.m. Great.
1:45
Bạn có thể cho tôi biết cách đến cổng không? Hãy đi thang cuốn lên trên, qua kiểm tra an ninh, và sau đó theo các biển hiệu.
Could you please tell me how to get to the gate? Take the escalator upstairs, pass through security, and then follow the signs.
1:57
Cảm ơn bạn rất nhiều. Điều này rất hữu ích. Không có gì. Chúc bạn có chuyến bay vui vẻ.
Thank you so much. This is very helpful. You're welcome. Enjoy your flight.
2:09
Tại kiểm tra an ninh. Xin vui lòng đặt túi, điện thoại và áo khoác của bạn vào khay. Chắc chắn rồi.
At security check. Please put your bag, phone, and jacket in the tray. Sure.
2:17
Đây rồi. Bạn có mang theo bất kỳ chất lỏng hay thiết bị điện tử nào không?
Here they are. Do you have any liquids or electronics?
2:23
Tôi chỉ có một chiếc laptop và một chai nước nhỏ.
I only have a laptop and a small bottle of water.
2:29
Xin vui lòng lấy laptop ra khỏi túi và vứt chai nước đi. Bạn không thể mang nó vào bên trong.
Please remove the laptop from the bag and throw the water bottle away. You cannot take it inside.
2:37
Ôi, tôi hiểu rồi. Được rồi, đây là laptop.
Oh, I see. Okay, here's the laptop.
2:43
Và tôi sẽ vứt chai nước đi. Cảm ơn. Bây giờ xin vui lòng đi qua máy quét.
And I'll throw away the bottle. Thank you. Now please walk through the scanner.
2:49
Được rồi. An ninh kêu bíp.
All right. Security beeps.
2:56
Bạn có thể đứng sang một bên để kiểm tra nhanh không? Tất nhiên rồi.
Could you step aside for a quick check? Of course.
3:01
Kiểm tra an ninh, tất cả đều tốt. Bạn có thể lấy đồ của mình. Cảm ơn.
Security, checks, all good. You may collect your things. Thanks.
3:15
Tại quầy nhập cảnh. Chào buổi chiều.
At immigration counter. Good afternoon.
3:22
Hộ chiếu, xin vui lòng. Đây ạ.
Passport, please. Here you go.
3:30
Cảm ơn. Mục đích chuyến đi của bạn là gì?
Thank you. What is the purpose of your travel?
3:36
Tôi đi nghỉ mát. Nghỉ mát. Nghe có vẻ tốt.
I'm going for vacation. Vacation. That sounds good.
3:43
Bạn sẽ ở lại bao nhiêu ngày? Khoảng mười ngày.
How many days will you stay? About ten days.
3:51
Bạn sẽ ở đâu trong chuyến đi của bạn?
Where will you stay during your trip?
3:56
Tại một khách sạn ở trung tâm London. Được rồi.
At a hotel in central London. All right.
4:02
Bạn có vé trở về không? Có, đây là vé của tôi. Tuyệt vời.
Do you have a return ticket? Yes, here it is. Perfect.
4:11
Mọi thứ đều ổn. Chúc bạn có chuyến đi vui vẻ.
Everything is fine. Enjoy your trip.
4:17
Cảm ơn bạn rất nhiều. Khu vực chờ hay cửa hàng miễn thuế Wow!
Thank you very much. Waiting area or duty-free shop Wow!
4:27
Các cửa hàng miễn thuế lớn quá! Xin chào.
The duty-free shops are so big! Hello.
4:32
Nước hoa này giá bao nhiêu? Cái này à? Nó 50 đô la.
How much is this perfume? This one? It's $50.
4:39
Bạn có giảm giá nào không? Có. Nếu bạn mua hai cái, bạn sẽ được giảm 10%. Hmm.
Do you have any discount? Yes. If you buy two, you get 10% off. Hmm.
4:47
Được rồi. Tôi chỉ lấy một cái trước. Chắc chắn. Bạn có muốn túi không?
Okay. I'll just take one for now. Sure. Would you like a bag?
4:55
Có, làm ơn. Đây ạ. Chúc bạn mua sắm vui vẻ.
Yes, please. Here you go. Enjoy your shopping.
5:06
Tại cổng lên máy bay. Xin chú ý hành khách!
At the boarding gate. Attention passengers!
5:11
Chuyến bay AB123 đến London hiện đang lên máy bay tại cổng 15.
Flight AB123 to London is now boarding at gate 15.
5:21
Xin lỗi, đây có phải là hàng lên máy bay đến London không? Vâng, thưa bà.
Excuse me, is this the boarding line for London? Yes, ma'am.
5:27
Tôi có thể xem thẻ lên máy bay và hộ chiếu của bạn không? Tất nhiên. Đây là của tôi.
May I see your boarding pass and passport? Of course. Here they are.
5:35
Cảm ơn. Nhóm lên máy bay B hiện đang vào. Bạn có thể đi trước.
Thank you. Boarding group B is now entering. You may go ahead.
5:43
Tuyệt vời. Cảm ơn bạn rất nhiều. Chúc bạn có chuyến bay dễ chịu.
Great. Thank you so much. Have a pleasant flight.
5:56
Vào máy bay Xin chào. Chào mừng bạn lên máy bay. Tôi có thể xem số ghế của bạn không?
Entering the plane Good afternoon. Welcome on board. May I see your seat number?
6:04
Vâng, nó là 18A. 18A là ghế cạnh cửa sổ.
Yes, it's 18A. 18A is a window seat.
6:09
Xin vui lòng đi thẳng, sau đó rẽ trái. Cảm ơn. Không có gì.
Please go straight, then turn left. Thank you. You're welcome.
6:16
Xin vui lòng đặt túi của bạn vào khoang hành lý trên cao hoặc dưới ghế trước mặt bạn.
Please place your bag in the overhead bin or under the seat in front of you.
6:22
Được rồi, tôi sẽ để nó trên cao. Bên trong máy bay.
All right, I'll put it overhead. Inside the plane.
6:36
Xin lỗi, chỗ ngồi này có phải 18B không? Vâng, đúng vậy.
Excuse me, is this seat 18B? Yes, it is.
6:44
Được rồi, tôi là 18A. Rất vui được gặp bạn. Rất vui được gặp bạn.
Okay, I'm 18A. Nice to meet you. Nice to meet you, too.
6:52
Tôi hơi lo lắng. Đây là chuyến bay quốc tế đầu tiên của tôi.
I'm a little nervous. This is my first international flight.
7:00
Ôi, đừng lo. Bay thì an toàn và thoải mái. Cảm ơn.
Oh, don't worry. Flying is safe and comfortable. Thanks.
7:05
Điều đó làm tôi cảm thấy tốt hơn. Quý vị và các bạn, xin hãy thắt dây an toàn.
That makes me feel better. Ladies and gentlemen, please fasten your seatbelts.
7:13
Chúng ta đã sẵn sàng cất cánh. Đây chúng ta đi.
We are ready for takeoff. Here we go.
7:26
Trong chuyến bay. Bạn có muốn uống gì không? Vâng, cho tôi một ít nước.
During the flight. Would you like something to drink? Yes, some water, please.
7:33
Đây bạn. Bạn có muốn trà hay cà phê sau này không? Trà thì tốt. Cảm ơn bạn.
Here you go. Would you like tea or coffee later? Tea would be nice. Thank you.
7:40
Và cho bữa ăn của bạn, bạn thích gà hay chay? Gà, làm ơn. Đây là bữa ăn của bạn.
And for your meal, would you prefer chicken or vegetarian? Chicken, please. Here's your meal.
7:47
Thưởng thức nhé. Cảm ơn rất nhiều. Hạ cánh
Enjoy. Thank you very much. Landing
7:59
Quý khách thân mến, chúng ta đang hạ cánh tại sân bay London Heathrow. Xin hãy thắt dây an toàn.
Dear passengers, we are now landing at London Heathrow Airport. Please fasten your seatbelts.
8:07
Cuối cùng, chúng ta đã đến nơi. Vâng, tôi cũng vui.
Finally, we are here. Yes, I'm happy too.
8:19
Sau khi hạ cánh, kiểm tra nhập cảnh. Hộ chiếu, làm ơn. Đây bạn.
After landing, immigration. Passport, please. Here you go.
8:27
Bạn sẽ ở London bao lâu? Mười ngày. Bạn sẽ ở đâu?
How long will you stay in London? Ten days. Where will you stay?
8:32
Trong một khách sạn gần trung tâm thành phố. Bạn có đủ tiền cho chuyến đi không?
In a hotel near the city centre. Do you have enough funds for your trip?
8:38
Vâng, tôi có thẻ tín dụng và một ít tiền mặt. Được rồi, chúc bạn có một kỳ nghỉ vui vẻ. Cảm ơn.
Yes, I have a credit card and some cash. Okay, enjoy your stay. Thank you.
8:51
Khu vực nhận hành lý. Xin lỗi, khu vực nhận hành lý ở đâu?
Baggage claim Excuse me, where is the baggage claim area?
8:59
Chỉ cần theo biển báo. Nó ở bên phải, sau hải quan. Cảm ơn.
Just follow the signs. It's on the right side, after customs. Thank you.
9:07
À, có vali của tôi. Tốt. Nó an toàn.
Ah, there's my suitcase. Good. It's safe.
9:18
Cần một người bạn. Chào! Chào mừng! Chuyến bay của bạn thế nào?
Needing a friend Hey! Welcome! How was your flight?
9:26
Nó tốt. Hơi dài nhưng thoải mái. Bạn có gặp rắc rối gì ở sân bay không? Không.
It was good. A little long but comfortable. Did you have any trouble at the airport? No.
9:34
Mọi thứ diễn ra suôn sẻ. Thật tuyệt. Bạn có mệt không?
Everything went smoothly. That's great. Are you tired?
9:40
Hơi mệt, nhưng tôi rất hào hứng để khám phá thành phố. Tuyệt vời.
A little, but I'm excited to see the city. Wonderful.
9:47
Chúng ta hãy về nhà trước, rồi sẽ lên kế hoạch cho ngày mai. Vâng, chúng ta đi thôi.
Let's go home first, then we'll plan tomorrow. Yes, let's go.
Watch with translated subtitles Open in App